Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: F&F 1- UNIT 13 LESSON 5+6

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Listening 139.
2
Listen and read.
3
Dear Junior Magazine, This is a picture of my bedroom.
4
There is a bed in my bedroom.
5
There are lots of footballs on my blanket and pillow.
6
There is a bookshelf.
7
I have got twelve books on my shelf.
8
Four books are about football.
9
My clothes are in my cupboard.
10
My favourite clothes are my red shorts and red T-shirt for football.
11
I have got lots of toys and a big toy box.
12
There is a blue rug next to my bed.
13
There are footballs on my rug too.
14
I like my bedroom and I like football.
15
Bye!
16
From Jamie, age seven.
17
Listening 140.
18
Listen and write A or B.
19
1. There are two beds.
20
2. There is a toy box with lots of toys.
21
3. There's a T-shirt on a chair.
22
4. There is a book on the cupboard.
23
5. There is one bed with a teddy on top.
24
6. There is a big rug.
25
It's green and blue.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 25 câu và 159 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:05. Người nói nói chậm, khoảng 76 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 73% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bedroom danh từ/ˈbɛdˌɹum/phòng ngủ, buồng ngủ
toy danh từ/tɔɪ/đồ chơi
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
blanket danh từ/ˈblæŋ.kɪt/mền, chăn
shelf danh từ/ʃɛlf/giá sách, giá
pillow danh từ/ˈpɪl.oʊ/ [ˈpʰɪɫ.ö̞]gối
cupboard danh từ/ˈkʌb.əd/tủ đựng chén, tủ búp phê
bookshelf danh từ/ˈbʊkˌʃɛlf/giá sách, kệ sách
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
dear tính từ/dɪɹ/thân, thân mến
chair danh từ/t͡ʃɛɚ/ghế

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: shelf /ʃɛlf/, bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/, shirt /ʃɜɹt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bedroom, toy, cloth.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →