Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Oxford Discover Book 1 - Unit 3: Who's in the tree (Listening)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 99 câu và 462 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:50. Người nói nói chậm, khoảng 52 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- purple /ˈpɝ.pl̩/ (danh từ) — tía. A colour between red and blue; violet, though often closer to magenta.
- rabbit /ˈɹæbɪt/ (danh từ) — thỏ. A mammal of most genera of the family Leporidae, with long ears, long hind legs and a short, fluffy tail. (Those of the larger kind are instead called hares)
- kitten /ˈkɪtən̩/ (danh từ) — mèo con, miu. A young cat, especially before sexual maturity (reached at about seven months).
- gray /ɡɹeɪ/ (tính từ) — (màu) xám, hoa râm. Of a color between black and white, having neutral hue and intermediate brightness.
- log /lɔɡ/ (danh từ) — gỗ tròn. The trunk of a dead tree, cleared of branches.
- copyright /ˈkɑpiˌɹaɪt/ (danh từ) — bản quyền. The right by law to be the entity which determines who may publish, copy and distribute a piece of writing, music, picture or other work of authorship.
- butterfly /ˈbʌ.tə(ɹ).flaɪ/ (danh từ) — bươm bướm, bướm. A flying insect of the order Lepidoptera, distinguished from moths by their diurnal activity and generally brighter colouring.
- bark /bɑɹk/ (danh từ) — vỏ, vỏ cây. The exterior covering of the trunk and branches of a tree or of various other woody plants.
- lizard /ˈlɪzɚd/ (danh từ) — thằn lằn. Any reptile of the order Squamata that is not a snake or mosasaur—typically characterised by a rounded torso, a short neck with an elevated head, a long tail…
- firework /ˈfaɪɚˌwɚk/ (danh từ) — pháo hoa, pháo bông. A device using gunpowder and other chemicals which, when lit, emits a combination of coloured flames, sparks, whistles or bangs, and sometimes made to rocket…
- yard /ˈjɑɹd/ (danh từ) — sân. A small, usually uncultivated area adjoining or (now especially) within the precincts of a house or other building.
- orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/ (danh từ) — (cây) cam, cam. An evergreen tree of the genus Citrus such as Citrus sinensis which yields oranges (the fruit).
- pink /ˈpɪŋk/ (danh từ) — hồng. A color reminiscent of pinks, the flowers.
- bird /ˈbɜːd/ (danh từ) — chim. An animal of the clade (traditionally class) Aves in the phylum Chordata, characterized by being warm-blooded, having feathers and wings usually capable of…
- favourite /ˈfeɪv.ɹɪt/ (tính từ) — được ưa thích. Most-liked. (In other words, [person]'s favorite [noun] = the [noun] that [person] likes the most.)
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ they're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như purple, rabbit, kitten.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













