Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: STARTERS 2 TEST 1 PART 3

Đang tạo bài học...
1
Part 3.
2
Look at the pictures.
3
Now listen and look.
4
There is one example. Where is Alex now?
5
Where's Alex?
6
Is he in the living room?
7
No, Mom.
8
He's cleaning his bike in the garden.
9
Well, I'm making meatballs in the kitchen.
10
Come and have lunch now, please.
11
OK.
12
Alex?
13
Can you see the tick?
14
Now you listen and tick the box.
15
One.
16
What is Dad doing?
17
What's Dad doing?
18
He isn't watching TV.
19
He's playing his guitar, Mum.
20
Listen.
21
That's not him.
22
That's the radio.
23
Oh.
24
Well, he's listening to that then.
25
Two.
26
Which is Anna's sister?
27
There's Anna's sister.
28
She's wearing a white dress.
29
The girl with black hair?
30
No. Anna's sister's hair is brown.
31
Oh, I can see her now.
32
I like her boots.
33
They're really cool.
34
Three What is in Sam's school bag?
35
Is your ruler in your bag, Sam?
36
No, Dad.
37
And I can't find my crayons.
38
But you've got your tablet.
39
Yes, that's in my bag.
40
4. Where are Grandpa's glasses? Where are Grandpa's glasses?
41
Do you know?
42
They're on the armchair, the one next to the table.
43
Oh yes, thanks.
44
Can you give them to Grandpa?
45
Oh yes, he's sitting in his car.
46
5. What is May drawing?
47
What's May drawing?
48
A polar bear.
49
She's learning about them in school.
50
Oh, I love drawing.
51
Do you like my funny monkey, Eva?
52
It's nice.
53
Here's my picture of a giraffe.
54
It's great.
55
Now listen to part three again.
56
1. What is Dad doing?
57
What's Dad doing?
58
He isn't watching TV.
59
He's playing his guitar, Mum.
60
Listen.
61
That's not him.
62
That's the radio.
63
Oh.
64
Well, he's listening to that then.
65
2. Which is Anna's sister?
66
There's Anna's sister.
67
She's wearing a white dress.
68
The girl with black hair?
69
No. Anna's sister's hair is brown.
70
Oh, I can see her now.
71
I like her boots.
72
They're really cool.
73
3. What is in Sam's school bag?
74
Is your ruler in your bag, Sam?
75
No, Dad.
76
And I can't find my crayons.
77
But you've got your tablet.
78
Yes, that's in my bag.
79
4. Where are Grandpa's glasses? Where are Grandpa's glasses?
80
Do you know?
81
They're on the armchair, the one next to the table.
82
Oh yes, thanks.
83
Can you give them to Grandpa?
84
Oh yes, he's sitting in his car.
85
Five.
86
What is May drawing?
87
What's May drawing?
88
A polar bear.
89
She's learning about them in school.
90
Oh, I love drawing.
91
Do you like my funny monkey, Eva?
92
It's nice.
93
Here's my picture of a giraffe.
94
It's great.
95
That is the end of part three.
96
Thank you.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “STARTERS 2 TEST 1 PART 3”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: drawing, bag, Dad, listen, glasses. Video này có 96 câu và 422 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:51. Người nói nói chậm, khoảng 72 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 31 trong 96 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
guitar danh từ/ɡɪˈtɑɹ/đàn ghi-ta, ghi-ta
boot danh từ/but/giày ống, ủng
monkey danh từ/ˈmʌŋki/khỉ
tablet danh từ/ˈtæblət/phiến
ruler danh từ/ˈɹulɚ/thước kẻ, thước
tick danh từ/tɪk/bét, ve
crayon danh từ/ˈkɹeɪ̯.ɑn/viết chì màu, bút sáp
giraffe danh từ/d͡ʒəˈɹæf/hươu cao cổ
meatball danh từthịt viên, mọc
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
kitchen danh từ/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/nhà bếp, bếp
bike danh từ/baɪk/xe đạp

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Can you see the tick?
  • Yes, that's in my bag.
  • Here's my picture of a giraffe.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -inglove drawing
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm making · isn't watching

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ they're, can't, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: giraffe /d͡ʒəˈɹæf/, lunch /lʌnt͡ʃ/, kitchen /ˈkɪt͡ʃ(ə)n/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: tablet /ˈtæblət/, giraffe /d͡ʒəˈɹæf/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: boot /but/, tablet /ˈtæblət/, tick /tɪk/, giraffe /d͡ʒəˈɹæf/, lunch /lʌnt͡ʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như guitar, boot, monkey.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →