Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: FLYERS 2 TEST 2 PART 4

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

117 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Part 4.
Phần 4.
2
Listen and look.
3
There is one example.
4
What time will Oliver arrive at his cousin's house?
5
OK, Oliver.
6
It's a quarter to five.
7
You need to get the bus soon.
8
Are you nearly ready?
9
Not quite.
10
What time will I arrive at my cousin's house, Mom?
11
Five -thirty?
12
No. You'll get to his house at a quarter past six.
13
OK.
14
Thanks.
15
Can you see the tick?
16
Now you listen and tick the box.
17
One.
18
What does Oliver hope to do?
19
I hope it'll be fun there, but I don't want to camp in the garden again.
20
No, I remember.
21
You didn't enjoy that.
22
But you can play chess every evening.
23
That sounds a bit boring, Mom.
24
Actually, I'm really hoping I can watch
25
Cousin David's volleyball team again.
26
Oh, I'm sure your aunt will take you to see that.
27
Two.
28
What has Oliver not found yet?
29
So, have you got everything?
30
I found my trainers.
31
That's good.
32
You'll need those.
33
What about your favourite belt?
34
I still haven't found that yet, but I've got my new pyjamas.
35
Right.
36
Three.
37
Which homework will Oliver take?
38
I've got to take some homework with me, but I don't mind.
39
For which subject?
40
More math?
41
That's right.
42
I've already finished my geography.
43
Good.
44
And did you find the information for your science work?
45
Yes.
46
I did an online search, and I got everything that I needed.
47
Four.
48
What must Oliver remember to take?
49
I've got my walking socks.
50
Well done.
51
That's good.
52
Have you remembered to put a bandage in your bag?
53
Why should I take one of those?
54
Because your elbow might get sore again if you play lots of tennis.
55
Okay.
56
Oh, and I've got my new diary.
57
Five.
58
Who must Oliver send a message to?
59
Now, the last thing.
60
You've got your phone.
61
Please use it.
62
What do you mean?
63
Shall I send you text messages, Mom?
64
Well, if you like.
65
But it's more important to send one to your grandfather.
66
Okay.
67
I'll tell him all about my adventures with Cousin David.
68
Excellent.
69
Now listen to part four again.
70
One.
71
What does Oliver hope to do?
72
I hope it'll be fun there, but I don't want to camp in the garden again.
73
No, I remember.
74
You didn't enjoy that.
75
But you can play chess every evening.
76
That sounds a bit boring, Mom.
77
Actually, I'm really hoping I can watch
78
Cousin David's volleyball team again.
79
Oh, I'm sure your aunt will take you to see that.
80
2. What has Oliver not found yet?
81
So, have you got everything?
82
I've found my trainers.
83
That's good.
84
You'll need those.
85
What about your favorite belt?
86
I still haven't found that yet, but I've got my new pajamas.
87
Right.
88
3. Which homework will Oliver take?
89
I've got to take some homework with me, but I don't mind.
90
For which subject?
91
More math?
92
That's right.
93
I've already finished my geography.
94
Good.
95
And did you find the information for your science work?
96
Yes, I did an online search, and I got everything that I needed.
97
4. What must Oliver remember to take?
98
I've got my walking socks.
99
Well done.
100
That's good.
101
Have you remembered to put a bandage in your bag?
102
Why should I take one of those?
103
Because your elbow might get sore again if you play lots of tennis.
104
OK.
105
Oh, and I've got my new diary.
106
Five.
107
Who must Oliver send a message to?
108
Now, the last thing.
109
You've got your phone.
110
Please use it.
111
What do you mean?
112
Shall I send you text messages, Mom?
113
If you like.
114
But it's more important to send one to your grandfather.
115
Okay.
116
I'll tell him all about my adventures with Cousin David.
117
Excellent.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “FLYERS 2 TEST 2 PART 4”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Oliver, send, Mom, homework, Cousin. Video này có 117 câu và 614 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:42. Người nói nói chậm, khoảng 92 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 33 trong 117 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
adventure danh từ/ədˈvɛn.t͡ʃə/phiêu lưu
belt danh từ/ˈbɛlt/dây lưng, dây nịt
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
tennis danh từ/ˈtɛnɪs/quần vợt, ten-nít
grandfather danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/ông, ôông
aunt danh từ/ɑːnt/cô, dì
mathematics danh từ/mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/toán học
diary danh từ/ˈdaɪ.ə.ɹi/sổ nhật ký, nhật kí
trainer danh từ/ˈtɹeɪnɚ/huấn luyện viên
sore tính từ/soɹ/đau đớn
geography danh từ/d͡ʒiˈɑɡɹəfi/địa lý học
chess danh từ/t͡ʃɛs/cờ vua
bore động từ/boɹ/khoan, đục
volleyball danh từ/ˈvɒlibɔ(ː)l/bóng chuyền

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Are you nearly ready?
  • Can you see the tick?
  • What about your favourite belt?
  • Why should I take one of those?
  • What about your favorite belt?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihaven't found · I've already finished · Have you remembered
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould I take
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight get
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill Oliver · will I arrive · You'll get

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 32 dạng rút gọn, ví dụ I've, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, thirty /ˈθɝti/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, geography /d͡ʒiˈɑɡɹəfi/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: belt /ˈbɛlt/, aunt /ɑːnt/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: adventure /ədˈvɛn.t͡ʃə/, geography /d͡ʒiˈɑɡɹəfi/, chess /t͡ʃɛs/, bandage /ˈbæn.dɪd͡ʒ/, pajamas /pəˈd͡ʒɑ.məz/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, bandage /ˈbæn.dɪd͡ʒ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như homework, adventure, belt.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →