Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: FLYERS 2 TEST 3 PART 1

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

113 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Cambridge English Flyers 2, published by Cambridge University Press and Cambridge English Language Assessment 2018.
Cambridge English Flyers 2, xuất bản bởi Cambridge University Press và Cambridge English Language Assessment năm 2018.
2
This recording is copyright.
Bản ghi này được bảo vệ bởi bản quyền.
3
CD 2.
Đĩa CD số 2.
4
Test 3.
Bài kiểm tra 3.
5
Hello, this is the Cambridge English Flyers Listening Test.
Xin chào, đây là bài thi Nghe hiểu Cambridge English Flyers.
6
Thank you.
7
Part 1 Listen and look.
8
There is one example.
9
Do you know these people in the cafe?
10
Yes, I do.
11
They're having breakfast.
12
Yes, they are.
13
The food.
14
Yes, they are.
15
The food.
16
That girl with long...
17
Who's that girl with long black hair? Which one?
18
The girl who's cutting some cheese?
19
Yes.
20
Oh, that's Betty.
21
She's a friend of mine.
22
Can you see the line?
23
This is an example.
24
Now you listen and draw lines.
25
There are some other girls in the cafe.
26
Yes.
27
Can you see the girl who's carrying something?
28
Yes.
29
What's she got?
30
Are they strawberries?
31
That's right.
32
That's Emma.
33
She loves fruit.
34
Do you know that boy?
35
The one with the cookies?
36
The boy with the short blonde hair?
37
No, not him.
38
The other boy.
39
Oh, that's George.
40
He's in my class at school.
41
There are two boys who are sitting at a table.
42
Yes, they're eating too.
43
What have they got?
44
Can you see?
45
It's yoghurt, I think.
46
Oh yes, that boy's called David.
47
The one with the spoon in his hand?
48
No, the one with the striped t -shirt.
49
He's my best friend.
50
Do you know that girl?
51
Do you mean the one with long brown hair?
52
Yes, I do.
53
What's her name?
54
That's Sophia.
55
She's my sister.
56
Oh, is she?
57
She's holding some olives.
58
What's she going to do with them?
59
I don't know.
60
Perhaps she'll eat them.
61
There's a boy who's got some hot drinks.
62
Yes, he's taking them to the table.
63
Well, that's Oliver.
64
He's my brother.
65
He's older than me.
66
Well, it's a great cafe, isn't it?
67
Shall we go in and have a drink?
68
Now listen to part one again.
69
There are some other girls in the cafe.
70
Yes.
71
Can you see the girl who's carrying something?
72
Yes.
73
What's she got?
74
Are they strawberries?
75
That's right.
76
That's Emma.
77
She loves fruit.
78
Do you know that boy?
79
The one with the cookies?
80
The boy with the short blonde hair?
81
No, not him.
82
The other boy.
83
Oh, that's George.
84
He's in my class at school.
85
There are two boys who are sitting at a table.
86
Yes, they're eating too.
87
What have they got?
88
Can you see?
89
It's yoghurt, I think.
90
Oh, yes.
91
That boy's called David.
92
The one with the spoon in his hand?
93
No, the one with the striped T -shirt.
94
He's my best friend.
95
Do you know that girl?
96
Do you mean the one with long brown hair?
97
Yes, I do.
98
What's her name?
99
That's Sophia.
100
She's my sister.
101
Oh, is she?
102
She's holding some olives.
103
What's she going to do with them?
104
I don't know.
105
Perhaps she'll eat them.
106
There's a boy who's got some hot drinks.
107
Yes, he's taking them to the table.
108
Well, that's Oliver.
109
He's my brother.
110
He's older than me.
111
Well, it's a great cafe, isn't it?
112
Shall we go in and have a drink?
113
That is the end of part one.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “FLYERS 2 TEST 3 PART 1”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: boy, cafe, hair, Cambridge, drink. Video này có 113 câu và 518 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:03. Người nói nói chậm, khoảng 102 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 37 trong 113 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
olive danh từ/ˈɑ.lɪv/ô liu
cookie danh từ/ˈkʊki/bánh quy, bích quy
spoon danh từ/spuːn/thìa, muỗng
strawberry danh từ/ˈstɹɔˌbɛɹi/dâu tây
yogurt danh từ/ˈjɒɡ.ət/sữa chua, da ua
copyright danh từ/ˈkɑpiˌɹaɪt/bản quyền
café danh từ/ˌkæˈfeɪ/tiệm cà phê, quán cà phê
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
fruit danh từ/fɹut/quả, trái
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
cheese danh từ/t͡ʃiz/pho mát, phó mát

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Do you know these people in the cafe?
  • Can you see the line?
  • Can you see the girl who's carrying something?
  • Do you know that boy?
  • Do you know that girl?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngolder than
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómmy best
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyThey're having · are sitting · they're eating
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõWhat's she going to do

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ they're, don't, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: blond /blɑnd/, shirt /ʃɜɹt/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: café /ˌkæˈfeɪ/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: olive /ˈɑ.lɪv/, yogurt /ˈjɒɡ.ət/, blond /blɑnd/, stripe /stɹaɪp/, copyright /ˈkɑpiˌɹaɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như olive, cookie, spoon.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →