Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Get ready for flyers 2 unit 3 track 13

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

54 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Listening 13.
Nghe 13.
2
Flyers practice test.
Bài kiểm tra thực hành Flyers.
3
Listening Part 4 Listen and look.
4
There is one example.
5
What time did the lesson start?
Buổi học bắt đầu lúc mấy giờ?
6
So, Betty, Why are you late for my lesson?
Vậy Betty, sao em lại đến muộn tiết học của tôi?
7
Sorry Mrs Hall, I had to go to the doctor this morning.
Xin lỗi bà Hall, sáng nay tôi phải đi khám bác sĩ.
8
Thank you.
Cảm ơn bạn.
9
Well, the lesson began at quarter past ten.
Vâng, buổi học bắt đầu lúc mười giờ mười lăm.
10
And it's half past ten now.
Bây giờ là mười giờ rưỡi.
11
I'm sorry, but I had to see the doctor at half past nine, and then I came straight to school.
Tôi xin lỗi, nhưng tôi phải đi khám bác sĩ lúc chín rưỡi, rồi sau đó tôi đi thẳng đến trường.
12
Okay, Betty, but I'll need a letter from your mother.
Được rồi, Betty, nhưng tôi sẽ cần một lá thư từ mẹ của bạn.
13
All right, Mrs Hall.
Được rồi, bà Hall.
14
Can you see the tick?
Bạn có thấy con ve không?
15
This is an example.
Đây là một ví dụ.
16
Now you listen and tick the box.
Bây giờ bạn hãy nghe và đánh dấu vào ô.
17
One.
Một.
18
What is Betty making in her cooking lesson today?
Hôm nay trong buổi học nấu ăn, Betty đang làm món gì vậy?
19
Now, last week we did some good cooking and you all made some very nice pizza.
Tuần trước chúng ta đã có những buổi nấu ăn thật thú vị và tất cả các bạn đã làm ra những chiếc pizza rất ngon.
20
I hope your families enjoyed it.
Tôi hy vọng các gia đình của các bạn đã thích nó.
21
What are we going to make this week?
Tuần này chúng ta sẽ làm gì nhỉ?
22
Wow.
Wow.
23
It's biscuits this week!
Tuần này là chủ đề bánh quy đấy!
24
And then next week, we're going to try making bread.
Và rồi tuần sau, chúng tôi sẽ thử làm bánh mì.
25
Can we take them home again, Mrs Hall?
26
Yes, Betty, you can.
27
2. What should Betty get from the fridge?
28
Now then, Betty, the other children have got everything they need in front of them.
29
So could you go to the fridge and get some eggs?
30
And do we need milk, Mrs Hall?
31
No. Not for these biscuits, Betty.
32
Oh!
33
But you do need a bit of butter.
34
You'll find that in the fridge too.
35
Oh.
36
Okay then.
37
3. What does Betty need to do next?
38
Before you start, have you washed your hands, Betty?
39
It's very important to have clean hands when you're cooking.
40
I did that before I came to class, miss.
41
Good.
42
Now could you get a bowl from that cupboard over there?
43
Okay, Mrs. Hall.
44
and you need to write all the information about temperature and cooking times in your book But you can do that later.
45
All right, Mrs. Hall.
46
4. What did Betty forget to do?
47
Did you remember to put some sugar in the bowl, Betty?
48
Yes, Mrs Hall and a little bit of salt.
49
Yes, I did that too.
50
But Mrs. Hall, They don't look very brown.
51
Well, that's because you didn't turn the cooker on, Betty.
52
Oh, no!
53
Don't worry, you can cook them now and come and collect them later.
54
Thanks, Mrs Hall.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Ngữ Cảnh & Bối Cảnh

Trong video này, chúng ta nghe một đoạn hội thoại giữa cô giáo Hall và học sinh Betty. Cô giáo đặt câu hỏi để xác nhận lý do Betty đến muộn và sau đó là những hoạt động trong buổi học nấu ăn. Qua cuộc trò chuyện, chúng ta không chỉ hiểu về thời gian học tập mà còn về nội dung mà các học sinh sẽ thực hiện trong buổi học này, như việc làm bánh quy và lấy nguyên liệu từ tủ lạnh. Đây là một tình huống thực tế rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, giúp người học có cơ hội luyện nghe và nói.

5 Câu Nói Nổi Bật Cho Giao Tiếp Hàng Ngày

  • Bắt đầu bài học: "Xin lỗi cô Hall, em đã phải đi bác sĩ sáng nay."
  • Câu hỏi về nguyên liệu: "Có cần sữa không, cô Hall?"
  • Sự chuẩn bị trước khi bắt đầu: "Em đã rửa tay trước khi đến lớp, cô ơi."
  • Nhắc nhở về nguyên liệu: "Em có nhớ cho đường vào bát không, cô Hall?"
  • Thảo luận về kết quả: "Nhưng chúng không trông rất nâu."

Hướng Dẫn Shadowing Bước Từng Bước

Để cải thiện kỹ năng luyện nghe nói qua video và luyện nói tiếng anh, bạn có thể áp dụng phương pháp shadowing tiếng anh với video này. Dưới đây là hướng dẫn từng bước:

  1. Xem Video Một Lần: Hãy xem video từ đầu đến cuối để nắm bắt nội dung chung và ngữ cảnh của cuộc hội thoại.
  2. Nghe Kỹ: Phát lại từng đoạn ngắn, chú ý lắng nghe cách phát âm và ngữ điệu của nhân vật. Đây chính là thời điểm tốt để luyện phát âm tiếng anh chuẩn.
  3. Thực Hành Shadowing: Khi đoạn hội thoại được phát lại, bắt đầu lặp lại ngay sau câu nói của nhân vật. Cố gắng bắt chước không chỉ âm thanh mà còn cả cảm xúc và nhịp điệu của lời nói.
  4. Ghi Âm Lại: Bạn có thể sử dụng điện thoại để ghi âm lại quá trình shadowing của mình. Nghe lại và tự đánh giá khả năng phát âm cùng với các điểm cần cải thiện.
  5. Thực Hành Đều Đặn: Lặp đi lặp lại quá trình này nhiều lần để dần nâng cao khả năng của bạn trong việc giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Bằng cách áp dụng những phương pháp này, bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng luyện nghe nói và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy bắt đầu ngay hôm nay và cảm nhận sự khác biệt!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthad to go · had to see · need to write
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõare we going to make · we're going to try
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll need · You'll find

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →