Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Family 1 unit 12 lesson 5

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

12 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I'm hungry.
Tôi đói bụng.
2
Let's look at the menu.
Chúng ta xem thực đơn nhé.
3
I like meat and rice.
Tôi thích thịt và cơm.
4
I like carrots too.
Tôi cũng thích cà rốt.
5
I don't like fish or eggs.
Tôi không thích cá hay trứng.
6
I like ice cream.
Tôi thích kem.
7
I like apple juice, but I don't like milk.
Tôi thích nước ép táo, nhưng tôi không thích sữa.
8
What do you like, Emma?
Bạn thích gì, Emma?
9
I like ice cream too and I like fish and eggs.
Tôi cũng thích kem, và tôi thích cá cùng trứng.
10
I like rice but I don't like carrots.
Tôi thích cơm nhưng tôi không thích cà rốt.
11
I like bananas but I don't like grapes.
Tôi thích chuối nhưng tôi không thích nho.
12
I like milk but I don't like apple juice.
Tôi thích sữa nhưng tôi không thích nước ép táo.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Family 1 unit 12 lesson 5”. Video này có 12 câu và 76 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:44.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
egg danh từ/ɛɡ/trứng
juice danh từ/d͡ʒuːs/nước ép
carrot danh từ/ˈkæɹət/cà rốt, ca rốt
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
menu danh từ/ˈmɛn.juː/thực đơn
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
grape danh từ/ɡɹeɪp/(trái, quả) nho
milk động từ/mɪlk/vắt sữa
cream danh từ/kɹiːm/kem, cơ rem
meat danh từ/mit/thịt
fish danh từ/ˈfɪʃ/cá
apple danh từ/ˈæpəl/táo tây, bôm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Let's look at the menu.
  • I don't like fish or eggs.
  • I like apple juice, but I don't like milk.
  • I like rice but I don't like carrots.
  • I like bananas but I don't like grapes.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: carrot /ˈkæɹət/, banana /bəˈnænə/, apple /ˈæpəl/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: egg /ɛɡ/, juice /d͡ʒuːs/, carrot /ˈkæɹət/, grape /ɡɹeɪp/, milk /mɪlk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như egg, juice, carrot.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →