Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Family 1 unit 8 lesson 5

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

10 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
My name's Andy.
Tên tôi là Andy.
2
This is a photo of my family in our flat.
Đây là bức ảnh gia đình tôi trong căn hộ của chúng tôi.
3
We are in the living room.
Chúng ta đang ở trong phòng khách.
4
Here is the dining room.
Đây là phòng ăn.
5
It is little, but the table is big.
Nó nhỏ, nhưng cái bàn thì lớn.
6
The kitchen is next door.
Nhà bếp ở ngay bên cạnh.
7
It is yellow and white.
Nó có màu vàng và trắng.
8
There are three bedrooms The big bedroom is for my mum and dad
Có ba phòng ngủ. Phòng ngủ lớn là dành cho mẹ và bố của tôi.
9
This is my bedroom Next door is my sister's bedroom And this is the balcony Look,
Đây là phòng ngủ của tôi. Bên cạnh là phòng ngủ của chị gái tôi. Và đây là ban công, nhìn này.
10
you can see my favourite tree Thank you.
bạn có thể thấy cái cây yêu thích của tôi. Cảm ơn bạn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This video has 10 sentences and 79 words to shadow. The speech runs for 0:56.

Key vocabulary in this video

9 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
bedroom noun/ˈbɛdˌɹum/A room in a house, apartment, hotel, or other dwelling where a bed is kept for sleeping.
balcony noun/ˈbælkəni/An accessible structure extending from a building, especially outside a window.
dine verb/daɪn/To eat; to eat dinner or supper.
yellow adjective/ˈjɛloʊ/Of a yellow hue.
kitchen noun/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/A room or area for preparing food.
favourite adjective/ˈfeɪv.ɹɪt/Most-liked. (In other words, [person]'s favorite [noun] = the [noun] that [person] likes the most.)
photo verb/ˈfəʊ̯.təʊ̯/To take a photograph of.
tree noun/tɹiː/A perennial woody plant taller and larger than a shrub with a wooden trunk and, at some distance from the ground, having leaves and branches.
flat adjective/ˈflæt/Having no variations in height.

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like bedroom, balcony, dine.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →