Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: For beginners| One story a day| Book 2-22 Numbers

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Story 22.
Câu chuyện 22.
2
Numbers.
Các con số.
3
Numbers are handy.
Các con số thật tiện lợi.
4
I use them to count.
Tôi dùng chúng để đếm.
5
I have one nose.
Tôi có một cái mũi.
6
I have two eyes.
Tôi có hai mắt.
7
I have three sisters.
Tôi có ba người chị em gái.
8
I have four aunts and four uncles.
Tôi có bốn dì và bốn chú.
9
I have five friends.
Tôi có năm người bạn.
10
I have six hats.
Tôi có sáu cái mũ.
11
I have seven books.
Tôi có bảy cuốn sách.
12
I have eight crayons.
Tôi có tám cây bút chì màu.
13
I have nine pencils, and I have ten fingers and ten toes.
Tôi có chín cây bút chì, và tôi có mười ngón tay và mười ngón chân.
14
See?
Thấy chưa?
15
Numbers are handy.
Các con số rất hữu ích.
16
What can you count?
Bạn có thể đếm những gì?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 16 câu và 65 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:40. Người nói nói chậm, khoảng 96 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 69% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • finger /ˈfɪŋɡɚ/ (danh từ) — ngón tay. A slender jointed extremity of the human hand, (often) exclusive of the thumb, and the corresponding part, irrespective of including a thumb, in many other…
  • uncle /ˈʌŋ.kl̩/ (danh từ) — bác, chú. The brother or brother-in-law of one’s parent.
  • aunt /ɑːnt/ (danh từ) — cô, dì. The sister or sister-in-law of one’s parent.
  • toe /təʊ/ (danh từ) — ngón chân. Each of the five digits on the end of the human foot.
  • pencil /ˈpɛnsəl/ (danh từ) — bút chì, viết chì. A writing utensil with a graphite (commonly referred to as lead) shaft, usually blended with clay, clad in wood, and sharpened to a taper.
  • crayon /ˈkɹeɪ̯.ɑn/ (danh từ) — viết chì màu, bút sáp. A stick of colored chalk or wax used for drawing.
  • nose [nəʊ̯z] (danh từ) — mũi. A protuberance on the face housing the nostrils, which are used to breathe or smell.
  • count /kaʊnt/ (động từ) — đếm. To recite numbers in sequence.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như finger, uncle, aunt.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →