Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Fun for Movers 4th Edition | An exciting week for Alex | 42D - Page 89

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
42D.
42D.
2
An exciting week for Alex.
Một tuần lễ đầy hứng khởi đối với Alex.
3
Listen and draw circles around Charlie's answers.
Nghe và khoanh tròn vào những câu trả lời của Charlie.
4
Charlie, it's your school trip to the zoo today.
Charlie, hôm nay là ngày đi tham quan sở thú của trường con đấy.
5
Would you like to take something to eat?
Bạn có muốn lấy gì đó để ăn không?
6
Yes, please, Dad.
Vâng, làm ơn đi bố.
7
Well, there is a milkshake and some chicken and salad sandwiches.
Ồ, có một ly sinh tố sữa, vài miếng gà và bánh mì salad đấy.
8
Cool.
Tuyệt.
9
How about taking some orange juice too?
Còn uống thêm chút nước cam thì sao nhỉ?
10
Good idea.
Ý hay đấy.
11
What about some of Grandma's coffee cake?
Còn cái bánh cà phê của bà nội thì sao nhỉ?
12
It's really nice.
Thật tuyệt vời.
13
All right.
Được rồi.
14
And would you like to buy an ice cream at the zoo?
Và bạn có muốn mua một cây kem ở sở thú không?
15
No thanks.
Không, cảm ơn.
16
And have you got your ticket, Charlie?
Và bạn đã có vé chưa, Charlie?
17
Yes, don't worry.
Vâng, đừng lo lắng.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 17 câu và 90 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:59. Người nói nói chậm, khoảng 91 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
juice danh từ/d͡ʒuːs/nước ép
milkshake danh từ/ˈmɪlk.ʃeɪk/loại kem sưa, trộn
cream danh từ/kɹiːm/kem, cơ rem
orange danh từ/ˈɒɹɪnd͡ʒ/(cây) cam, cam
ticket danh từ/ˈtɪk.ɪt/vé
circle danh từ/ˈsɜɹkəl/vòng tròn, đường tròn
cake danh từ/keɪk/bánh, bánh ngọt
trip danh từ/tɹɪp/chuyến
coffee danh từ/ˈkɑfi/hột cà phê, hạt cà phê
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như juice, milkshake, cream.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →