Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Future in English - How to Talk about the Future
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Future in English - How to Talk about the Future”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: plans, prediction, phrase, sentence, answer. Video này có 251 câu và 2136 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 15:24. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 139 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 91% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 60 trong 251 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| phrase danh từ | /ˈfɹeɪ̯z/ | cụm từ, câu |
| continuous tính từ | /kənˈtɪn.juː.əs/ | liên tục, không ngừng |
| timetable danh từ | /ˈtaɪmˌteɪbəl/ | thời khắc biểu, thời gian biểu |
| verb danh từ | /vɝb/ | động từ |
| leaf danh từ | /lif/ | lá |
| overtime danh từ | /ˈoʊ.vɚˌtaɪm/ | tăng ca |
| tense danh từ | /tɛns/ | thì |
| marathon danh từ | /ˈmæɹəθən/ | ma-ra-tông |
| dialogue danh từ | /ˈdaɪəˌlɑɡ/ | (cuộc) đối thoại, sự hội thoại |
| adjective danh từ | /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/ | tính từ, hình dung từ |
| emphasize động từ | /ˈɛm.fə.saɪz/ | nhấn mạnh |
| template danh từ | /ˈtɛm.plɪt/ | bản mẫu, khuôn mẫu |
| firstly trạng từ | /ˈfɜɹstli/ | trước hết, trước nhất |
| quiz danh từ | /kwɪz/ | đố vui |
| sunny tính từ | /ˈsʌni/ | nắng |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| check out động từ | tính tiền, trả phòng | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- What are you doing this evening?
- What are your plans for next year?
- What are you doing this weekend?
- What are you doing tomorrow?
- What are you you doing tonight?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | haven't made · I've heard · I've been |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | should be finalised · be finished |
| Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc | may be · might help · might be |
| Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này | are you doing · I'm meeting · I'm going |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 74 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bind /ˈbaɪ̯nd/, tense /tɛns/, freelance /ˈfɹiˌlæns/, depend /dɪˈpɛnd/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: marathon /ˈmæɹəθən/, adjective /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/, freelance /ˈfɹiˌlæns/, unhappy /ʌnˈhæpi/
- Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: phrase /ˈfɹeɪ̯z/, bind /ˈbaɪ̯nd/, continuous /kənˈtɪn.juː.əs/, verb /vɝb/, leaf /lif/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như phrase, continuous, timetable.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






























