Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Get ready for Starters track 15

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Listening 15.
2
Listen and read, then act.
3
One.
4
That's a big breakfast.
5
Eggs, sausages, tomatoes and beans.
6
What do you eat for breakfast?
7
Bread and fruit.
8
Two.
9
What do you eat for lunch, Sam?
10
Look, I eat meat, bread and fruit.
11
I eat fish, rice and pineapple.
12
What would you like for dinner this evening, Sam?
13
Burgers and chips, please.
14
What's your favourite meal?
15
Dinner.
16
I like burgers and chips.
17
Now listen again.
18
One.
19
That's a big breakfast.
20
Eggs, sausages, tomatoes and beans.
21
What do you eat for breakfast?
22
Bread and fruit.
23
Two.
24
What do you eat for lunch, Sam?
25
Look, I eat meat, bread and fruit.
26
I eat fish, rice and pineapple.
27
Three What would you like for dinner this evening, Sam?
28
Burgers and chips, please.
29
Four What's your favourite meal?
30
Dinner.
31
I like burgers and chips.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Get ready for Starters track 15”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: eat, burgers, chips, bread, fruit. Video này có 31 câu và 137 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:52. Người nói nói chậm, khoảng 73 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 8 trong 31 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
chip danh từ/t͡ʃɪp/phỉnh
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
egg danh từ/ɛɡ/trứng
bean danh từ/ˈbi(ː)n/đậu
tomato danh từ/təˈmeɪ.toʊ/cà chua
sausage danh từ/ˈsɔsɪd͡ʒ/xúc xích
pineapple danh từ/ˈpaɪnəpəl/dứa, cây dứa
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
fruit danh từ/fɹut/quả, trái
bread danh từ/brɛd/bánh mì, bánh mỳ
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
meat danh từ/mit/thịt
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, lunch /lʌnt͡ʃ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chip /t͡ʃɪp/, sausage /ˈsɔsɪd͡ʒ/, lunch /lʌnt͡ʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: chip /t͡ʃɪp/, egg /ɛɡ/, sausage /ˈsɔsɪd͡ʒ/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, fruit /fɹut/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như chip, meal, egg.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →