Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Get ready for Starters track 26

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

87 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Listening 26.
2
Starters practice test.
3
Listening part 3.
4
Look at the pictures.
5
Now listen and look.
6
There is one example.
7
Which is Bill's favourite toy?
8
Do you like your robot, Bill?
9
Yes, he's OK.
10
But I really like my monster a lot.
11
Oh.
12
And do you like your toy horse?
13
It's OK.
14
Can you see the tick?
15
This is an example.
16
Now you listen and tick the box.
17
1. Which is Anna's father?
18
Where's Daddy?
19
Oh, I don't know.
20
Is he in the kitchen eating his breakfast?
21
No, he isn't.
22
Well, is he watching television in the living room?
23
No, look.
24
He's in the living room, but he's sleeping.
25
Oh, yes.
26
2. What's May's sister wearing?
27
What's your sister wearing today, May?
28
Oh, she's wearing a blue skirt.
29
And a jacket?
30
No, a T -shirt.
31
Oh, I can see her now.
32
She's holding a handbag.
33
No, she isn't.
34
3. What does Mark want to eat?
35
Can I have sausages for dinner, please, Mum?
36
No, have some chicken, Mark.
37
It's very good for you.
38
But I don't like chicken, Mum.
39
Oh, OK then, sausages.
40
But with some nice carrots?
41
No, with potatoes, please.
42
4. What's Alex doing?
43
Dan, where's Alex?
44
Is he in the living room?
45
No, he's playing a game in his bedroom.
46
Oh, is he playing with his new robot?
47
No, he's playing with his toy snake.
48
Now listen again.
49
Which is Bill's favourite toy?
50
Do you like your robot, Bill?
51
Yes, he's OK, but I really like my monster a lot.
52
Oh, and do you like your toy horse?
53
It's OK.
54
Can you see the tick?
55
This is an example.
56
Now you listen and tick the box.
57
1. Which is Anna's father?
58
Where's Daddy?
59
Oh, I don't know.
60
Is he in the kitchen eating his breakfast?
61
No, he isn't.
62
Well, is he watching television in the living room?
63
No, look.
64
He's in the living room, but he's sleeping.
65
Oh, yes.
66
2. What's May's sister wearing?
67
What's your sister wearing today, May?
68
Oh, she's wearing a blue skirt.
69
And a jacket?
70
No, a T -shirt.
71
Oh, I can see her now.
72
She's holding a handbag.
73
No, she isn't.
74
3. What does Mark want to eat?
75
Can I have sausages for dinner, please, Mum?
76
No, have some chicken, Mark.
77
It's very good for you.
78
But I don't like chicken, Mum.
79
Oh, OK then, sausages.
80
But with some nice carrots?
81
No, with potatoes, please.
82
4. What's Alex doing?
83
Dan, where's Alex?
84
Is he in the living room?
85
No, he's playing a game in his bedroom.
86
Oh, is he playing with his new robot?
87
No, he's playing with his toy snake.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Get ready for Starters track 26”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: toy, wearing, sausages, tick, robot. Video này có 87 câu và 429 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:41. Người nói nói chậm, khoảng 91 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 36 trong 87 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
robot danh từ/ˈɹoʊ.bɑt/người máy, rô-bốt
sausage danh từ/ˈsɔsɪd͡ʒ/xúc xích
tick danh từ/tɪk/bét, ve
bedroom danh từ/ˈbɛdˌɹum/phòng ngủ, buồng ngủ
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
snake danh từ/sneɪk/rắn
potato danh từ/pəˈteɪ.təʊ/khoai tây
skirt danh từ/skɚt/váy
carrot danh từ/ˈkæɹət/cà rốt, ca rốt
handbag danh từ/ˈhændˌbæɡ/túi xách tay, bị cầm tay
kitchen danh từ/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/nhà bếp, bếp
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
monster danh từ/ˈmɑnstɚ/quái vật

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ don't, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: shirt /ʃɜɹt/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: sausage /ˈsɔsɪd͡ʒ/, jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, kitchen /ˈkɪt͡ʃ(ə)n/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, carrot /ˈkæɹət/, handbag /ˈhændˌbæɡ/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như robot, sausage, tick.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →