Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: GLOBAL SUCCESS 4 UNIT 5 | THINGS WE CAN DO | SPEAKING PRACTICE | CAMBRIDGE SMART

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

27 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello everyone, I am Lana.
2
Today I want to talk about what I can do.
3
I can swim and ride a bike.
4
I can fly a kite in the park with my friends.
5
I can skip and roller skate too.
6
I like drawing pictures and I can cook simple food with my mother.
7
I can also play the piano.
8
These activities are fun and make me happy, but there are some things I cannot do.
9
I cannot ride a horse and I cannot play the guitar.
10
I want to learn them in the future.
11
Now, let's talk about my friend Liam.
12
Hello Liam, what can you do?
13
Hi Lana, I can swim and ride a bike.
14
I can fly a kite and draw pictures.
15
I can play the piano too.
16
Can you roller skate?
17
No, I can't.
18
Can you cook?
19
Yes, I can.
20
I can cook with my mother.
21
Can you ride a horse?
22
No, I can't.
23
Can you draw pictures?
24
Yes, I can.
25
Subscribe and follow Cambridge Smart so we can help you score well in Cambridge exams.
26
See you in our next lessons.
27
Bye bye!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “GLOBAL SUCCESS 4 UNIT 5”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: ride, cook, pictures, cannot. Video này có 27 câu và 187 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:03. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 177 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 73% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 5 trong 27 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
piano danh từ/piˈænɪː/dương cầm
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
skate danh từ/skeɪt/giày trượt băng, giày trượt có bánh
guitar danh từ/ɡɪˈtɑɹ/đàn ghi-ta, ghi-ta
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
subscribe động từ/səbˈskɹaɪb/đăng kí
cook động từ/kʊk/nấu, nấu chín
bike danh từ/baɪk/xe đạp

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Can you roller skate?
  • Can you ride a horse?
  • Can you draw pictures?

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: piano /piˈænɪː/, exam /ɪɡˈzæm/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: skate /skeɪt/, skip /skɪp/, subscribe /səbˈskɹaɪb/, cook /kʊk/, bike /baɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như piano, swim, skate.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →