Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: #24 Luyện nghe Tiếng Anh 🎧| Cambridge starters 8-Test 3

Đang tạo bài học...
1
Hello.
2
This is the Cambridge Starters Practice Listening Test, Test 3, Part 1.
3
Look at Part 1.
4
Now look at the picture.
5
Listen and look.
6
There is one example.
7
Can you see the spider?
8
Sorry, what?
9
The spider.
10
Please put it in the bookcase.
11
Okay, I'm putting it in the bookcase now.
12
Can you see the line?
13
This is an example.
14
Now you listen and draw lines.
15
One.
16
Now the carrot.
17
Can you put it in the box, please?
18
Pardon?
19
Where can I put the carrot? In the box, please.
20
Right.
21
Two.
22
Now put the mouse under the chair.
23
Sorry, put what under the chair?
24
The mouse, please.
25
Okay.
26
Three.
27
I can see a doll.
28
Where can I put it?
29
Put the doll on the bed.
30
On the bed?
31
Yes, please.
32
Four.
33
Now find the frog.
34
The frog.
35
Okay.
36
Put it between the two shoes.
37
Between the two shoes.
38
Okay.
39
I'm doing that now.
40
Five.
41
And can you find the pineapple?
42
Yes.
43
I can see it.
44
Please, can you put it next to the mirror?
45
OK.
46
I'm putting the pineapple next to the mirror now.
47
Part 2.
48
Look at the picture.
49
Listen and write a name or a number.
50
There are two examples.
51
Hello.
52
What's your name?
53
It's Kim.
54
Oh.
55
Can you spell that?
56
It's K-I-M.
57
Thank you.
58
How many people live in your house?
59
There are eight of us.
60
Eight?
61
Yes, we're a big family.
62
Can you see the answers?
63
Now you listen and write a name or a number.
64
One.
65
And where do you live, Kim?
66
I live in Cross Street. Is that C-R-O-S?
67
That's right.
68
Two.
69
And what number is your house?
70
It's number four.
71
Sorry?
72
What number?
73
Four.
74
Thank you.
75
Three.
76
My grandma lives with us.
77
Oh.
78
What's her name?
79
Grandma.
80
It's Pat.
81
Can you spell that?
82
Yes, it's P-A-T.
83
Four.
84
And do you have a brother?
85
I've got two brothers.
86
Two?
87
Yes, that's right.
88
Five.
89
It's my big brother's birthday today.
90
Oh, how old is he?
91
He's ten today.
92
Ten?
93
Yes, that's right.
94
And I love my brother.
95
He's great.
96
Part three.
97
Look at the pictures.
98
Now listen and look.
99
There is one example.
100
What's Bill's favourite fruit?
101
Hmm, this mango is nice.
102
What fruit do you like, Bill?
103
Well, I don't like mangoes and I don't like apples.
104
Grapes are my favourite.
105
Me too.
106
Can you see the tick?
107
Now you listen and tick the box.
108
One.
109
Which bag can May have?
110
Mum, can I have a new bag?
111
This one's got flowers on it and I don't like it.
112
Yes, May.
113
You can choose.
114
Wow!
115
Can I have this one?
116
No, May.
117
It's too small.
118
Have this big bag with a cow on it.
119
2. What is Grandad's favourite game?
120
Do you like football, Grandad?
121
It's OK, but I love basketball. And baseball?
122
Do you like that?
123
No, I don't.
124
3. What can the boy have for lunch today?
125
Mum, what can I have for lunch today?
126
Sausages?
127
No. You can have fish.
128
OK.
129
But can I have chips with it?
130
No. You can have rice with it.
131
Four.
132
Where's Ben going?
133
Hello, Ben.
134
Are you going to school?
135
No. There are no lessons today.
136
I'm walking to my friend's house.
137
Oh.
138
Does he live next to the park?
139
No. He lives next to the zoo.
140
5. What's Anna drawing?
141
What are you drawing, Anna?
142
Is it a hippo?
143
No, Dad.
144
Try again.
145
Is it an elephant?
146
No. Look.
147
It's a horse.
148
Part 4.
149
Look at the picture.
150
Listen and look.
151
There is one example.
152
Look at the picture.
153
Can you see the girl with a kite?
154
Yes.
155
Can I colour her hat?
156
Yes.
157
Colour it green.
158
Pardon?
159
The girl with the kite.
160
Make her hat green.
161
Can you see the green hat?
162
This is an example.
163
Now you listen and colour.
164
One.
165
And the woman's wearing a hat too.
166
Oh, yes.
167
Colour that hat purple.
168
OK.
169
I'm colouring the woman's hat purple now.
170
Good.
171
Two.
172
Can you see the boy on the bike?
173
He's wearing a hat.
174
Colour his hat orange.
175
Orange?
176
That's a nice colour.
177
Yes, and the boy on the bike likes it.
178
Three.
179
And why is there a hat in the tree?
180
I don't know.
181
Would you like to colour it?
182
OK.
183
Colour it blue.
184
Right.
185
The hat in the tree is blue now.
186
Four.
187
Is that baby standing on a hat?
188
Yes.
189
That's not very nice.
190
Can I colour that hat?
191
Yes, please.
192
Colour the hat under the baby's feet red.
193
Okay, I'm doing it red now.

Bối Cảnh & Nền Tảng

Video này mang đến cho người học một cơ hội luyện nghe Tiếng Anh qua bài kiểm tra nghe từ Cambridge Starters, phần 3. Trong đoạn hội thoại, người nói hướng dẫn người nghe thực hiện các thao tác đơn giản dựa trên hình ảnh, ví dụ như đặt các vật phẩm vào những vị trí nhất định. Đây là một phương pháp hữu ích để cải thiện khả năng nghe hiểu, đặc biệt là cho những người mới bắt đầu. Để có thể giao tiếp hiệu quả, việc nắm vững các câu lệnh thông dụng là rất cần thiết, nó không chỉ giúp bạn cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn mà còn giúp bạn tự tin hơn khi nói tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày.

5 Câu Nói Hàng Ngày Hữu Ích

  • Can you see the spider? - Bạn có thấy con nhện không?
  • Please put it in the bookcase. - Vui lòng đặt nó vào giá sách.
  • Where can I put the carrot? - Tôi có thể đặt củ cà rốt ở đâu?
  • Put the doll on the bed. - Đặt búp bê lên giường.
  • Can you find the pineapple? - Bạn có thể tìm thấy quả dứa không?

Các câu nói này không chỉ đơn giản mà còn rất được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, giúp bạn dễ dàng hơn trong việc luyện nói tiếng anh.

Hướng Dẫn Shadowing Bước Từng Bước

Để có thể thực hành hiệu quả kỹ thuật shadow speak từ video này, bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. Nghe và hiểu: Hãy nghe đoạn clip lần đầu mà không làm gì cả. Cố gắng hiểu nội dung chính và các yêu cầu trong đó.
  2. Chia nhỏ: Chia video thành các câu ngắn. Nghe từng câu một và cố gắng lặp lại theo cách phát âm và ngữ điệu của người nói.
  3. Thực hành lặp lại: Sử dụng phương pháp shadow speech, lặp lại theo người nói ngay lập tức sau khi nghe. Điều này giúp cải thiện khả năng phản xạ và phát âm tiếng anh chuẩn.
  4. Ghi âm và nghe lại: Ghi âm lại phần bạn đã luyện tập và so sánh với giọng nói thật để nhận biết sự khác biệt và cải thiện.
  5. Thực hành thường xuyên: Đảm bảo thực hành hàng ngày để dần dần cải thiện kỹ năng nghe và nói tiếng Anh của bạn.

Bằng cách làm theo các bước này, bạn sẽ không chỉ nâng cao khả năng nghe mà còn cải thiện năng lực giao tiếp của mình thông qua việc luyện nói tiếng anh một cách hiệu quả.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.