Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: GLOBAL SUCCESS 4 UNIT 7: OUR TIMETABLES

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to Behouse English.
Chào mừng bạn đến với Behouse English.
2
Hello students.
Chào các em học sinh.
3
This is Behouse English Center.
Đây là Trung tâm Anh ngữ Behouse.
4
Our lesson today is...
5
Unit 7.
6
Our timetables.
7
1. Vocabulary.
8
Listen and say.
9
Subject.
10
subject English English maths maths
11
Vietnamese Art Music
12
History geography science Science
13
Science 2.
14
Sample sentence.
15
Look, listen, then say 1.
16
Ask and answer questions about school subjects What subjects do you have today?
17
I have Vietnamese, Maths and English.
18
What subjects do you have today?
19
I have Vietnamese and Science.
20
2. Ask and answer questions about timetables.
21
When do you have English?
22
I have it on Mondays, Tuesdays, Thursdays and Fridays.
23
When do you have science?
24
I have it on Mondays and Thursdays.
25
It's our lesson today.
26
See you next time!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “GLOBAL SUCCESS 4 UNIT 7: OUR TIMETABLES”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: English, subject, science, maths, Vietnamese. Video này có 26 câu và 112 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:53. 4 trong 26 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
mathematics danh từ/mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/toán học
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
geography danh từ/d͡ʒiˈɑɡɹəfi/địa lý học
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
timetable danh từ/ˈtaɪmˌteɪbəl/thời khắc biểu, thời gian biểu
sentence danh từ/ˈsɛn.təns/bản án
sample danh từ/ˈsæm.pəl/mẫu vật, mẫu
subject danh từ/ˈsʌb.d͡ʒɛkt/chủ ngữ
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
unit danh từ/ˈjuː.nɪt/đơn vị
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, geography /d͡ʒiˈɑɡɹəfi/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, sentence /ˈsɛn.təns/, subject /ˈsʌb.d͡ʒɛkt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: geography /d͡ʒiˈɑɡɹəfi/, subject /ˈsʌb.d͡ʒɛkt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, sample /ˈsæm.pəl/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như mathematics, lesson, geography.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →