Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 🎥 Unit 1 – My New School | Speaking | Global Success 6

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

88 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 1.
2
My new school.
3
Speaking Global Success 6.
4
Topic 1.
5
Small Blue Diamond Topic 1.
6
Talk about your school subjects.
7
I study many subjects at my new school.
8
My favorite subject is English because I like learning new words and speaking with my friends.
9
I also like science.
10
It's fun to do experiments in the lab.
11
Math is a bit hard for me, but I try my best.
12
I don't like history much because it has too many dates.
13
We also have PE on Mondays and Fridays.
14
I enjoy playing football in PE.
15
Art is another fun subject.
16
I like drawing and painting.
17
I think school subjects are interesting and help me learn new things every day.
18
Tôi học nhiều môn học ở trường mới.
19
Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh vì tôi thích học từ mới và nói chuyện với bạn bè.
20
Tôi cũng thích môn khoa học.
21
Thật thú vị khi làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
22
Môn toán hơi khó đối với tôi, nhưng tôi cố gắng hết sức.
23
I don't like the literary because I have too many hours.
24
We also have the training in the second and sixth.
25
I like to play ball in the second.
26
The martial arts is a very interesting topic.
27
I like to be a very interesting topic.
28
I think that the training in school is very interesting and helps me learn learn more every day.
29
Topic 2.
30
Small Blue Diamond Topic 2.
31
Talk about your daily timetable.
32
On weekdays, I get up at 6.30 and go to school at 7 o'clock.
33
My first lesson starts at 7.30.
34
We usually have four lessons in the morning.
35
On Monday, I have math, English, science, and music.
36
At 11.30, I have lunch at the canteen with my friends.
37
In the afternoon, I sometimes have two more lessons like PE or art.
38
I finish school at 4 p.m.
39
After school, I do my homework, help my parents, and watch TV.
40
My timetable is quite busy, but I enjoy it because I can learn many interesting things and play with my friends.
41
Vào các ngày trong tuần, tôi thức dậy lúc 6 giờ 30 phút và đi học lúc 7 giờ.
42
Tiết học đầu tiên của tôi bắt đầu lúc 7 giờ 30 phút.
43
Chúng tôi thường có 4 tiết học vào buổi sáng.
44
In the second, I was learning English, English, and music.
45
At 11.30, I was eating at the restaurant with my friends.
46
In the morning, I have two more sessions like training or martial arts.
47
I ended up studying at 4.00 in the morning.
48
After the hour, I was teaching my parents to watch TV.
49
I was very nervous, but I like it because có thể học nhiều điều thú vị và chơi với bạn bè.
50
Topic 3 Small Blue Diamond Topic 3 Talk about your favorite teacher.
51
My favorite teacher is Ms. Lon.
52
She is my English teacher.
53
She is very kind and friendly.
54
She always helps me when I have a problem with homework.
55
Ms. Lon is tall and has short hair.
56
She smiles a lot and makes the lessons fun.
57
She uses pictures and games in class to help us learn new words.
58
She also gives us small gifts when we do well.
59
I like her voice because it's clear and easy to understand.
60
I want to speak English like her one day.
61
That's why I love English,
62
and I always look forward to her lessons. and make students happy.
63
She used a picture and a play in the class to help us learn new things.
64
She also gave us a small food when we did good.
65
I like the speech of you because it is clear and easy.
66
I want to speak English like you one day.
67
That's why I love English and I always want to wait for students.
68
Topic 4
69
Topic four describe your first day at school my first day at school was exciting i was a little nervous
70
because i didn't know many people i wore my new uniform
71
and brought all my school things when i got to school i saw many students
72
and teachers my new classroom was big
73
and clean our teacher mr min welcomed us
74
and told us about the school rules we played some games to get to know each other.
75
I made two new friends that day.
76
We also took a tour of the school and saw the library, the computer room, and the canteen.
77
I had a great first day.
78
Ngày đầu tiên của tôi ở trường thật thú vị.
79
Tôi hơi lo lắng vì tôi chưa biết nhiều người.
80
Tôi mặc đồng phục mới và mang theo tất cả đồ dùng học tập.
81
Khi tôi đến trường, tôi nhìn thấy rất nhiều học sinh và giáo viên.
82
Lớp học mới của tôi rộng rãi và sạch sẽ.
83
Giáo viên của chúng tôi, thầy Minh, đã chào đón chúng tôi and talk about the nautical of the school.
84
We played some games to make friends with each other.
85
We had a couple of friends with two friends.
86
We also went to the school and the school, the phone, the phone and the canteen.
87
We had a first day.
88
We had a first day.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “🎥 Unit 1 – My New School”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: topic, English, learn, lesson, teacher. Video này có 88 câu và 980 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:48. Người nói nói nhanh, khoảng 204 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 58% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
topic danh từ/ˈtɑpɪk/chủ đề
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
mathematics danh từ/mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/toán học
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
experiment danh từ/ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/thí nghiệm
sixth tính từ/sɪksθ/thứ sáu
uniform danh từ/ˈjunɪˌfɔɹm/đồng phục
literary tính từ/ˈlɪt.(ə.)ɹə.ɹi/văn học, văn chương
classroom danh từ/ˈklɑːsɹʊm/lớp học, phòng học
timetable danh từ/ˈtaɪmˌteɪbəl/thời khắc biểu, thời gian biểu
nautical tính từ/ˈnɔːtɪ.kəl/hàng hải
weekday danh từ/ˈwiːkdeɪ̯/ngày thường

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ don't, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, sixth /sɪksθ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, literary /ˈlɪt.(ə.)ɹə.ɹi/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như topic, lesson, mathematics.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →