Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: GLOBAL SUCCESS TIẾNG ANH 10 UNIT 2 I GETTING STARTED

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

21 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What are you going to do this weekend, Num?
Cuối tuần này bạn định làm gì, Num?
2
I'm going to attend the first meeting of my school's Go Green Club.
Tôi sẽ tham dự buổi họp đầu tiên của Câu lạc bộ Go Green của trường mình.
3
Really?
Thật sao?
4
Can you tell me about the club, please?
Bạn có thể cho tôi biết về câu lạc bộ được không?
5
Well, it was set up by the youth union in my school.
Ồ, chương trình đó do đoàn thanh niên ở trường tôi tổ chức đấy.
6
Its aim is to improve our environment and encourage people to adopt a greener lifestyle.
Mục tiêu của nó là cải thiện môi trường và khuyến khích mọi người áp dụng lối sống xanh hơn.
7
Sounds interesting.
Nghe có vẻ thú vị đấy.
8
What's the first thing you are going to do?
Việc đầu tiên bạn định làm là gì?
9
We're going to clean up the school right after the ceremony.
Chúng tôi sẽ dọn dẹp trường ngay sau buổi lễ.
10
Do you have any other planned events?
Bạn có sự kiện nào khác đã lên kế hoạch không?
11
Not yet, but I think we'll organise more activities to raise local people's awareness of environmental issues.
Chưa, nhưng tôi nghĩ chúng tôi sẽ tổ chức thêm nhiều hoạt động để nâng cao nhận thức của người dân địa phương về các vấn đề môi trường.
12
I'm keen to reduce my carbon footprint, but I don't know what to do.
Tôi rất muốn giảm dấu chân carbon của mình nhưng lại không biết phải làm gì.
13
Can I join the club?
Tôi có thể tham gia câu lạc bộ không?
14
Sure.
Chắc chắn rồi.
15
The club welcomes all students in the area.
Câu lạc bộ chào đón tất cả sinh viên trong khu vực.
16
I hope we'll be able to do a lot to protect our environment.
Tôi hy vọng chúng ta sẽ có thể làm được nhiều điều để bảo vệ môi trường của mình.
17
Great.
Tuyệt vời.
18
Can you please give me the time and place of the club meeting?
Bạn có thể cho tôi biết thời gian và địa điểm họp của câu lạc bộ được không?
19
OK.
Được rồi.
20
I'll text you.
Tôi sẽ nhắn tin cho bạn.
21
See you then.
Hẹn gặp lại.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “GLOBAL SUCCESS TIẾNG ANH 10 UNIT 2 I GETTING STARTED”. Video này có 21 câu và 166 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:04. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 156 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 7 trong 21 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
encourage động từ/ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/cổ vũ, khích lệ
awareness danh từ/əˈwɛɹ.nəs/nhận thức
ceremony danh từ/ˈsɛɹ.əˌmoʊ.ni/nghi thức, nghi lễ
adopt động từ/əˈdɑpt/nhận làm con nuôi
attend động từ/əˈtɛnd/tham gia
carbon danh từ/ˈkɑɹ.bən/cacbon
environment danh từ/ɪnˈvaɪ.ɚn.mənt/môi trường, môi sinh
text danh từ/tɛkst/văn bản
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
clean tính từ/kliːn/sạch sẽ, sạch
weekend danh từ/ˈwiˌkɛnd/cuối tuần
protect động từ/pɹəˈtɛkt/bảo vệ
activity danh từ/ækˈtɪv.ɪ.ti/hoạt động
improve động từ/ɪmˈpɹuːv/cải thiện, cải tiến
youth danh từ/juːθ/tuổi trẻ

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
clean up động từquét dọn, quét tước

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Can you tell me about the club, please?
  • What's the first thing you are going to do?
  • Do you have any other planned events?
  • Can I join the club?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõare you going to do · I'm going to attend · are going to do
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwe'll organise · we'll be · I'll text

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ I'm, we'll, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: ceremony /ˈsɛɹ.əˌmoʊ.ni/, environment /ɪnˈvaɪ.ɚn.mənt/, activity /ækˈtɪv.ɪ.ti/, environmental /ənˌvaɪ.ɚnˈmɛn.təl/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: adopt /əˈdɑpt/, footprint /ˈfʊtpɹɪnt/, attend /əˈtɛnd/, environment /ɪnˈvaɪ.ɚn.mənt/, text /tɛkst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/, join /ˈd͡ʒɔɪn/, reduce /ɹɪˈd͡ʒuːs/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/, awareness /əˈwɛɹ.nəs/, adopt /əˈdɑpt/, footprint /ˈfʊtpɹɪnt/, attend /əˈtɛnd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như encourage, awareness, ceremony.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →