Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Gogo36 some any

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

59 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello, Tony.
2
Hello, Jenny.
3
Hello, Go -Go.
4
What are you doing?
5
I'm washing the dishes.
6
I'm drying them.
7
What's that?
8
It's a saucepan
9
Aha, good, I'm hungry May I make some soup?
10
Alright, what do you want to put in it?
11
Mmm, let me think
12
Have you got any meat?
13
Yes, there's some meat in the fridge Good.
14
Have you got any oil?
15
There's some oil in this bottle.
16
Do you want any pepper?
17
Yes, please.
18
And some salt.
19
That's a good idea.
20
Thank you.
21
Some water.
22
Some curry powder A fish
23
Some jam Some cheese
24
Some tomato sauce
25
Do I want any sugar?
26
Yes, I like sugar
27
Some sugar
28
Gogo, what's in this soup?
29
Uh, some meat, some pepper, some jam, some cheese, a fish, some sugar, some...
30
Oh, Gogo, we don't like this soup.
31
I do.
32
You may have ours.
33
Thank you.
34
Hello Hello, Zuko It's twelve o 'clock I'm hungry I'm hungry too I'm hungry too
35
Gibi, are you hungry?
36
Yes, I'm very hungry.
37
Let's make a sandwich.
38
Have we got any bread, any bread, any bread?
39
Have we got any bread, any bread?
40
No we haven't, no we haven't, we haven't got any bread.
41
Yes we have, yes we have, we've got some bread now.
42
Have we got any butter?
43
No, we haven't.
44
We haven't got any butter.
45
Yes, we have.
46
Yes, we have.
47
We've got some butter now.
48
Have we got any jam?
49
No, we haven't.
50
No, we haven't.
51
We haven't got any jam.
52
Yes, we have.
53
Yes, we have.
54
We've got some jam now.
55
Oh, it's a big sandwich.
56
My sandwich is very big, Gogo.
57
My sandwich is very big, too.
58
My sandwich is very big, too.
59
Thank you, Coco.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Gogo36 some any”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: bread, hungry, sandwich, jam, sugar. Video này có 59 câu và 286 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:32. Người nói nói chậm, khoảng 63 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 74% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 14 trong 59 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
butter danh từ/ˈbʌtɚ/bơ
soup danh từ/sup/canh, nước dùng
pepper danh từ/ˈpɛp.ə/tiêu
wash động từ/wɑʃ/rửa, giặt
powder danh từ/ˈpaʊ.dɚ/bột, bụi
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
curry danh từ/ˈkʌ.ɹi/cà ri, ca ri
tomato danh từ/təˈmeɪ.toʊ/cà chua
saucepan danh từ/ˈsɔsˌpæn/cái soong, cái nồi

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Alright, what do you want to put in it?
  • Have you got any meat?
  • Have you got any oil?
  • Do you want any pepper?
  • Do I want any sugar?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 19 dạng rút gọn, ví dụ haven't, I'm, we've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: wash /wɑʃ/, dish /dɪʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, saucepan /ˈsɔsˌpæn/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, soup /sup/, wash /wɑʃ/, clock /klɑk/, twelve /twɛlv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hungry, butter, soup.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →