Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Heinemann Grade K - 36 The Pet Store

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

47 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi, I'm Teacher Aaron.
2
Welcome to my story time.
3
Boys and girls, do you have a pet?
4
I have a pet.
5
It is a dog.
6
His name is Potato.
7
Potato is my pet.
8
Today our story is about pets.
9
Our story is the pet store.
10
Boys and girls,
11
look at the picture what can you see i can see a man i can see a little girl
12
and yes i can see the pet store
13
our story is the pet store here is a kitten boys and girls what is a kitten
14
Yes, a kitten is a baby cat
15
Here is a puppy
16
Friends, what is a puppy?
17
Yes, that's right, a puppy is a baby dog
18
Here is a fish
19
Boys and girls, what color is the fish?
20
Very good.
21
The fish is orange.
22
Orange and white.
23
Here is a frog.
24
Boys and girls, what does a frog say?
25
A frog says ribbit, ribbit, ribbit.
26
Here is a gerbil boys
27
and girls how many eyes does a gerbil have yes a
28
gerbil has one two eyes how many ears does a gerbil have?
29
Yes, it has one, two,
30
two ears, two eyes, and two ears.
31
Here is a bird.
32
Boys and girls, what does a bird say?
33
A bird says tweet, tweet, tweet.
34
Here is a snake.
35
Boys and girls, what color is the snake?
36
Very good.
37
The snake is black and white.
38
Here is a bunny.
39
Boys and girls, what is a bunny?
40
A bunny is a little rabbit.
41
Friends, I'm teacher Aaron.
42
I hope you enjoyed our story today.
43
Thank you for reading with me.
44
I hope you have a wonderful day.
45
I'll see you very soon.
46
Take care.
47
Bye for now.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Heinemann Grade K - 36 The Pet Store”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: boys, pet, gerbil, ribbit, kitten. Video này có 47 câu và 285 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:06. Người nói nói chậm, khoảng 92 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 72% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 8 trong 47 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
ear danh từ/ˈɪə̯/tai
snake danh từ/sneɪk/rắn
tweet danh từ/ˈtwiːt/tiếng hót
puppy danh từ/ˈpʌpi/chó con, cún
kitten danh từ/ˈkɪtən̩/mèo con, miu
pet danh từ/pɛt/thú cưng, vật cưng
rabbit danh từ/ˈɹæbɪt/thỏ
gerbil danh từ/ˈd͡ʒɝbl̩/chuột nhảy
ribbit/ˈɹɪbɪt/ộp ộp, ộp oạp
bird danh từ/ˈbɜːd/chim
orange danh từ/ˈɒɹɪnd͡ʒ/(cây) cam, cam

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: gerbil /ˈd͡ʒɝbl̩/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: snake /sneɪk/, tweet /ˈtwiːt/, pet /pɛt/, rabbit /ˈɹæbɪt/, ribbit /ˈɹɪbɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ear, snake, tweet.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →