Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Heinemann Grade K - 13. At The Zoo

Đang tạo bài học...
1
Hi, I'm Teacher Erin.
2
Welcome to my story time.
3
Today our story is at the zoo.
4
Boys and girls, look at the picture.
5
What can you see?
6
Very good.
7
I can see a boy.
8
I can see a girl.
9
And I can see a pink bird.
10
What is it?
11
It's a flamenco.
12
boys
13
and girls let's go to the zoo today our story is at the zoo we can see a monkey boys
14
and girls what do monkeys love to eat
15
yes monkeys love bananas we We can see a snake.
16
Boys and girls, can a snake run fast?
17
No, a snake cannot run.
18
Can you run fast?
19
Yes, I think you can.
20
We can see a bear.
21
Arrrrr.
22
Boys and girls, is a bear big or small?
23
Big or small?
24
Yes, very good.
25
The bear is big.
26
B-I-G.
27
Big.
28
We can see a lion.
29
Roar!
30
Friends, how many eyes does the lion have?
31
Super duper, the lion has two eyes.
32
One, two.
33
Two big eyes.
34
We can see an elephant.
35
Boys and girls, where is the elephant?
36
The elephant is in the grass.
37
G-R-A-S-S.
38
The elephant is eating grass.
39
We can see a giraffe.
40
Friends, is the giraffe tall or short?
41
Tall or short?
42
Very good.
43
The giraffe is tall.
44
Very tall.
45
We can see a zebra.
46
Boys and girls, what color is the zebra?
47
That's right.
48
The zebra is black and white.
49
We can see a bird.
50
Look at the bird's mouth.
51
Is the mouth long or short?
52
Yes, the mouth is long, very long.
53
Boys and girls, do you like the zoo?
54
I love the zoo and I like all of you.
55
I'm teacher Aaron.
56
Thank you for reading a story with me today.
57
I hope you have a wonderful day.
58
I'll see you very soon.
59
Take care.
60
Bye for now.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 60 câu và 310 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:41. Người nói nói chậm, khoảng 84 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
elephant danh từ/ˈɛlɪfənt/voi
lion danh từ/ˈlaɪən/sư tử
snake danh từ/sneɪk/rắn
monkey danh từ/ˈmʌŋki/khỉ
grass danh từ/ɡɹɑːs/cỏ
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
roar động từ/ˈɹoɹ/gầm
giraffe danh từ/d͡ʒəˈɹæf/hươu cao cổ
flamenco danh từ/fləˈmɛŋkəʊ/Flamenco
tall tính từ/tɔl/cao
bird danh từ/ˈbɜːd/chim
pink danh từ/ˈpɪŋk/hồng

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như elephant, lion, snake.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →