Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Heinemann Grade K - 53 What Is Very Long

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

54 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi, I'm Teacher Aaron.
2
Welcome to my story time.
3
Boys and girls, today our story is about very long things.
4
Our story is, what is very long?
5
Boys and girls, look at the picture.
6
What can you see?
7
What animal can you see?
8
Hmm, yes, very good.
9
I can see a giraffe!
10
A giraffe has a long neck.
11
Our story today is what is very long.
12
This is a giraffe.
13
The giraffe has a very long neck.
14
Boys and girls, look at his tail.
15
Is his tail very long too?
16
No, I don't think so.
17
I think his tail is short, but maybe it's a little long.
18
Here is a frog.
19
The frog has very long legs boys
20
and girls what is the frog doing
21
that's right the frog is jumping boing boing boing jump jump jump friends can you jump like the frog
22
I think you can this is a bird the bird has a very long beak boys
23
and girls do you have a beak too?
24
No, boys and girls do not have a beak.
25
Boys and girls have a mouth.
26
Here is an elephant.
27
The elephant has a very long trunk.
28
Friends, do you have a trunk?
29
No, no you do not.
30
Boys and girls have a nose.
31
The elephant has a trunk.
32
You have a nose.
33
This is a monkey.
34
The monkey has a very long tail boys
35
and girls what do monkeys love to eat
36
that's right monkeys love to eat bananas here is
37
a rabbit the rabbit has very long ears boys and girls what are our ears for?
38
Yes, very good.
39
Our ears are for hearing.
40
H -E -A -R -I -N -G.
41
Hearing.
42
This is a walrus.
43
The walrus has very long teeth.
44
Boys and girls, what color are his teeth?
45
Yes, very good.
46
His teeth are white long white teeth ooh here
47
is a hippopotamus the hippopotamus has a very long name boys
48
and girls do you know a different name for the hippopotamus a short name, you can say hippo.
49
I'm teacher Aaron.
50
Thank you for reading a story with me today.
51
I hope you have a wonderful day.
52
I'll see you very soon.
53
Take care.
54
Bye for now.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Heinemann Grade K - 53 What Is Very Long”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: boys, girls, frog, giraffe, monkey. Video này có 54 câu và 369 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:58. Người nói nói chậm, khoảng 93 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
tail danh từ/ˈteɪ̯l/đuôi
monkey danh từ/ˈmʌŋki/khỉ
ear danh từ/ˈɪə̯/tai
elephant danh từ/ˈɛlɪfənt/voi
trunk danh từ/tɹʌŋk/thân cây
rabbit danh từ/ˈɹæbɪt/thỏ
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
giraffe danh từ/d͡ʒəˈɹæf/hươu cao cổ
hippopotamus danh từ/ˌhɪp.əˈpɒt.ə.məs/lợn nước, hà mã
beak danh từ/biːk/mỏ
jump động từ/d͡ʒʌmp/nhảy
bird danh từ/ˈbɜːd/chim
neck danh từ/ˈnɛk/cổ
nose danh từ[nəʊ̯z]mũi
leg danh từ/ˈlɛɡ/chân, giò

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Our story is, what is very long?
  • What can you see?
  • What animal can you see?
  • No, I don't think so.
  • Friends, do you have a trunk?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: elephant /ˈɛlɪfənt/, trunk /tɹʌŋk/, jump /d͡ʒʌmp/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: giraffe /d͡ʒəˈɹæf/, jump /d͡ʒʌmp/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: rabbit /ˈɹæbɪt/, banana /bəˈnænə/, giraffe /d͡ʒəˈɹæf/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tail, monkey, ear.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →