Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How Do Rainbows Form?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Sunny days are always fun, but I like rainy days too.
Những ngày nắng luôn mang lại niềm vui, nhưng tôi cũng thích những ngày mưa.
2
I don't mind getting a bit wet when I play in the rain or jump in puddles.
3
With a bit of luck, it can also be sunny and rainy at the same time.
4
The perfect time to see a rainbow.
5
You can't touch a rainbow and as much as you wish for it to be true, There's no pot of gold at the end.
Bạn không thể chạm vào cầu vồng, và dù bạn có mong muốn điều đó trở thành sự thật đến đâu đi nữa, cũng không có chiếc nồi vàng nào ở cuối cầu vồng cả.
6
So what exactly is a rainbow and how do they form?
7
The light from the sun is actually a mixture of all the colours in the visible light spectrum.
Ánh sáng từ mặt trời thực chất là sự pha trộn của tất cả các màu trong quang phổ ánh sáng nhìn thấy được.
8
We call this white light.
9
A rainbow is caused by light being refracted when entering a droplet of water.
Cầu vồng được tạo ra do ánh sáng bị khúc xạ khi đi vào một giọt nước.
10
then reflected inside on the back of the droplet and refracted again when leaving it.
sau đó bị phản xạ bên trong tại mặt sau của giọt nước và bị khúc xạ một lần nữa khi đi ra khỏi giọt.
11
In a primary rainbow, the arc shows red on the outer part and violet on the inner side.
Trong cầu vồng sơ cấp, vòng cung có màu đỏ ở phần bên ngoài và màu tím ở phần bên trong.
12
We can model and observe a rainbow using a prism.
Chúng ta có thể mô hình hóa và quan sát cầu vồng bằng cách sử dụng lăng kính.
13
you When the prism is placed between the source of light and a solid surface, the light is broken up into all the colours of a rainbow.
Khi lăng kính được đặt giữa nguồn sáng và một bề mặt rắn, ánh sáng sẽ bị phân tách thành tất cả các màu của cầu vồng.
14
This is because each colour is a different wavelength of light and the prism bends the different wavelengths by different amounts.
Điều này là do mỗi màu có một bước sóng ánh sáng khác nhau và lăng kính sẽ bẻ cong các bước sóng khác nhau với mức độ khác nhau.
15
In nature, a rainbow can form whenever light interacts with water droplets.
Trong tự nhiên, cầu vồng có thể hình thành bất cứ khi nào ánh sáng tương tác với các giọt nước.
16
What other ways can rainbows form?
17
Music Don't forget to subscribe!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “How Do Rainbows Form?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: rainbow, droplet, prism, colour. Video này có 17 câu và 237 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:37. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 146 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
droplet danh từ/ˈdɹɑplət/giọt nhỏ
prism danh từ/ˈpɹɪzəm/hình lăng trụ
wavelength danh từ/ˈweɪvˌlɛŋ(k)θ/bước sóng
rainy tính từ/ˈɹeɪni/trời mưa, có mưa
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
puddle danh từ/ˈpʌdəl/vũng, hũm
violet danh từ/ˈvaɪ.ə.lət/tím
subscribe động từ/səbˈskɹaɪb/đăng kí
interact động từ/ɪn.təˈɹækt/tương tác
observe động từ/əbˈzɜːv/quan sát
bend động từ/bɛnd/uốn cong
mixture danh từ/ˈmɪkst͡ʃɚ/hỗn hợp
spectrum danh từ/ˈspɛktɹəm/quang phổ

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis caused · is placed
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingmind getting

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ don't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: wavelength /ˈweɪvˌlɛŋ(k)θ/, interact /ɪn.təˈɹækt/, bend /bɛnd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: droplet /ˈdɹɑplət/, wavelength /ˈweɪvˌlɛŋ(k)θ/, violet /ˈvaɪ.ə.lət/, subscribe /səbˈskɹaɪb/, interact /ɪn.təˈɹækt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như droplet, prism, wavelength.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →