Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Electricity Production – Burning Fossil Fuels

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

9 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Coal, natural gas and petroleum are fossil fuels commonly used to produce electricity.
Than, khí tự nhiên và dầu mỏ là các nhiên liệu hóa thạch thường được sử dụng để sản xuất điện.
2
In this process, the fuels are burned to transform the chemical energy in the fuel into heat energy.
Trong quá trình này, các nhiên liệu được đốt cháy để chuyển hóa năng lượng hóa học trong nhiên liệu thành năng lượng nhiệt.
3
The heat energy is used to heat water and convert it to steam.
Năng lượng nhiệt được sử dụng để đun nóng nước và chuyển hóa nước thành hơi.
4
The steam generated spin turbines which then turn a generator.
Hơi nước tạo ra sẽ làm quay các tuabin, sau đó các tuabin này sẽ quay máy phát điện.
5
As the generator turns it converts the kinetic energy into electrical energy.
Khi máy phát điện quay, nó chuyển đổi năng lượng động học thành năng lượng điện.
6
The electricity produced by the power station is sent along power lines that connect homes, buildings and cities through an electrical grid.
Điện năng được sản xuất bởi nhà máy điện được truyền đi qua các đường dây điện nối các hộ gia đình, công trình và thành phố thông qua một mạng lưới điện.
7
When fossil fuels are burned harmful gases are released into the Earth's atmosphere.
Khi nhiên liệu hóa thạch được đốt cháy, các loại khí độc hại sẽ được thải vào khí quyển Trái Đất.
8
This can cause air pollution along with other impacts on the environment.
Điều này có thể gây ô nhiễm không khí cùng với các tác động khác đến môi trường.
9
Don't forget to subscribe Thank you.
Đừng quên đăng ký nhé. Cảm ơn bạn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 9 câu và 119 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:29. Người nói nói chậm, khoảng 81 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 74% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • convert /kənˈvɝt/ (động từ) — cải đạo. To transform or change (something) into another form, substance, state, or product.
  • fossil /ˈfɑsl̩/ (danh từ) — hoá thạch. The mineralized remains of an animal or plant.
  • generator /ˈdʒɛnəɹeɪtə(ɹ)/ (danh từ) — máy phát điện. An apparatus in which vapour or gas is formed from a liquid or solid by means of heat or chemical process, as a steam boiler, gas retort etc.
  • atmosphere /ˈætməsˌfɪɹ/ (danh từ) — khí quyển. The gases surrounding the Earth or any astronomical body.
  • connect /kəˈnɛkt/ (động từ) — nối. To join (to another object): to attach, or to be intended to attach or capable of attaching, to another object.
  • spin /spɪn/ (động từ) — quay. To rotate, revolve, gyrate (usually quickly); to partially or completely rotate to face another direction.
  • generate /ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/ (động từ) — sinh ra, gây ra. To bring into being; give rise to.
  • pollution /pəˈluʃən/ (danh từ) — sự ô nhiễm. Physical contamination, now especially the contamination of the environment by harmful substances, or by disruptive levels of noise, light etc.
  • grid /ɡɹɪd/ (danh từ) — lưới, mạng. A rectangular array of squares or rectangles of equal size, such as in a crossword puzzle.
  • subscribe /səbˈskɹaɪb/ (động từ) — đăng kí. To write (one’s name) at the bottom of a document; to sign (one's name).
  • turbine /ˈtɜː.baɪn/ (danh từ) — tua-bin. Any of various rotary machines that use the kinetic energy of a continuous stream of fluid (a liquid or a gas) to turn a shaft.

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: electricity /ɪˌlɛkˈtɹɪsɪti/, electrical /ɪˈlɛktɹɪkəl/, generator /ˈdʒɛnəɹeɪtə(ɹ)/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như convert, fossil, generator.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare burned · is sent

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →