Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: All About Reptiles

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Crocodiles, snakes, lizards, sea turtles, and terrapins.
Cá sấu, rắn, thằn lằn, rùa biển và rùa nước ngọt.
2
What do these fascinating animals have in common?
Những loài động vật hấp dẫn này có điểm chung gì?
3
They're all reptiles.
Tất cả chúng đều là loài bò sát.
4
More than 10 ,000 different species of reptiles have been named and described,
Hơn 10.000 loài bò sát khác nhau đã được đặt tên và mô tả.
5
which makes them the most diverse vertebrate group after fish.
điều này khiến chúng trở thành nhóm động vật có xương sống đa dạng nhất sau cá.
6
Reptiles are animals with bodies covered in scales.
Bò sát là nhóm động vật có thân được bao phủ bởi vảy.
7
In some reptiles, like turtles, the scales are in the form of hard plates.
Ở một số loài bò sát, ví dụ như rùa, vảy có dạng những tấm cứng.
8
Like mammals and birds, reptiles have lungs to take in oxygen and remove carbon dioxide.
Giống như động vật có vú và chim, bò sát có phổi để hấp thụ ôxy và thải ra khí cacbon đioxit.
9
In aquatic environments, reptiles like crocs,
Trong môi trường thủy sinh, các loài bò sát như cá sấu,
10
iguanas, sea snakes and sea turtles need to come to the surface to breathe.
cá sấu đuôi gai, rắn biển và rùa biển cần ngoi lên mặt nước để thở.
11
almost all reptiles reproduce by laying eggs but some like pit vipers are ovoviviparous
hầu hết các loài bò sát sinh sản bằng cách đẻ trứng, nhưng một số loài như rắn đầu đồng là loài sinh con non từ trứng nở ngay trong cơ thể mẹ.
12
which means the females produce eggs but they hatch inside the female
điều này có nghĩa là con cái tạo ra trứng nhưng trứng lại nở ra ngay bên trong cơ thể con cái.
13
when she then gives birth to live young reptiles are ectothermic this means their body temperature is dependent on the environment.
khi đó nó sinh ra con non sống, các loài bò sát là động vật biến nhiệt, điều này có nghĩa là nhiệt độ cơ thể của chúng phụ thuộc vào môi trường.
14
It's why you often see reptiles lazing about in the sun.
Đó là lý do tại sao bạn thường thấy các loài bò sát nằm phơi nắng.
15
See ya!
Hẹn gặp lại!
16
Don't forget to subscribe!
Đừng quên đăng ký nhé!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “All About Reptiles”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: reptiles, turtles, sea. Video này có 16 câu và 160 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:52. Người nói nói chậm, khoảng 86 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 73% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
turtle danh từ/ˈtɝtl̩/rùa
egg danh từ/ɛɡ/trứng
snake danh từ/sneɪk/rắn
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
oxygen danh từ/ˈɑksɪd͡ʒən/ôxy, dưỡng khí
diverse tính từ/daɪˈvɜːs/đa dạng
lung danh từ/ˈlʌŋ/phổi
subscribe động từ/səbˈskɹaɪb/đăng kí
hatch động từ/hæt͡ʃ/nở
lizard danh từ/ˈlɪzɚd/thằn lằn
aquatic tính từ/əˈkwɑ.tɪk/thuỷ sinh, thuỷ cư
reptile danh từ/ˈɹɛp.taɪl/động vật bò sát, loài bò sát
crocodile danh từ/ˈkɹɑkədaɪl/sấu, cá sấu
iguana danh từ/ɪˈɡwɑnə/kỳ nhông, cự đà
mammal danh từ/ˈmæməl/động vật có vú, thú

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave been named
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmhave been named

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: oxygen /ˈɑksɪd͡ʒən/, hatch /hæt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: hatch /hæt͡ʃ/, fascinate /ˈfæsɪneɪt/, mammal /ˈmæməl/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: egg /ɛɡ/, snake /sneɪk/, dependent /dɪˈpɛndənt/, diverse /daɪˈvɜːs/, subscribe /səbˈskɹaɪb/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như turtle, egg, snake.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →