Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How to Use Past Simple & Past Continuous in Real English Conversations
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “How to Use Past Simple & Past Continuous in Real English Conversations”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: action, camera, exactly, photo, quick. Video này có 483 câu và 2786 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 19:53. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 140 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| tense danh từ | /tɛns/ | thì |
| grammar danh từ | /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/ | ngữ pháp, văn phạm |
| continuous tính từ | /kənˈtɪn.juː.əs/ | liên tục, không ngừng |
| trap danh từ | /tɹæp/ | bẫy |
| verb danh từ | /vɝb/ | động từ |
| photograph danh từ | /ˈfoʊ.təˌɡɹæf/ | hình, ảnh |
| memorize động từ | /ˈmɛm.əˌɹaɪ̯z/ | ghi nhớ, ghi chép |
| shine động từ | /ʃaɪn/ | toả sáng, chiếu sáng |
| spider danh từ | /ˈspaɪ̯dɚ/ | nhện, nhền nhện |
| viewer danh từ | /ˈvju.ɚ/ | khán giả, người xem |
| subscribe động từ | /səbˈskɹaɪb/ | đăng kí |
| summarize động từ | /ˈsʌməˌɹaɪz/ | tóm lược, tóm tắt |
| masterpiece danh từ | /ˈmæstɚˌpis/ | kiệt tác |
| candle danh từ | /ˈkæn.dəl/ | nến, đèn cầy |
| bore động từ | /boɹ/ | khoan, đục |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| go out động từ | ra, chết | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- What is confusing you exactly?
- How do I use it?
- What were you doing before the phone rang?
- How do I make the long action negative?
- You mean I cannot use them with ing?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ | was shining · were walking · were you doing |
| Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing | stop guessing · started eating · stopped memorizing |
| Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làm | should be · should they write |
| Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này | is happening · is shining · are walking |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 26 dạng rút gọn, ví dụ didn't, wasn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: shine /ʃaɪn/, interruption /ˌɪntəˈɹʌpʃən/, deduction /dɪˈdʌkʃən/, notification /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃn̩/, confusion /kənˈfjuːʒən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: continuous /kənˈtɪn.juː.əs/, beautifully /ˈbju.tɪ.fə.li/, interruption /ˌɪntəˈɹʌpʃən/, visually /ˈvɪzju.əli/, unstoppable /ʌnˈstɔ.pə.bəl/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: tense /tɛns/, interrupt /ˌɪntəˈɹʌpt/, keyboard /ˈki.bɔɹd/, depend /dɪˈpɛnd/, relax /ɹɪˈlæks/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: attach /əˈtæt͡ʃ/, logical /ˈlɑd͡ʒɪkəl/, gentle /ˈd͡ʒɛntl̩/, confusion /kənˈfjuːʒən/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: grammar /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/, trap /tɹæp/, photograph /ˈfoʊ.təˌɡɹæf/, attach /əˈtæt͡ʃ/, disastrous /dɪˈzæs.tɹəs/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tense, grammar, continuous.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












