Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How we need to be raising boys in 2026

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

18 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
How do you raise emotionally intelligent, masculine men?
2
Empathy needs to specifically be taught intentionally with boys.
3
And so like with our kids, for instance, one of our boys got in a physical altercation.
4
Oh my gosh, I did not know this.
5
Yeah, it's unlike them.
6
Was everybody okay?
7
It was just a sucker punch to the stomach.
8
Did we do timeout for them to learn and think about what they did?
9
We actually just had a conversation.
10
We didn't feel like there needed to be consequences to this one because we didn't witness it.
11
They punched another kid and we didn't do a timeout?
12
He was the one who got punched actually.
13
Oh.
14
But it didn't even, it's totally fine.
15
But what I'm saying is that like with when these things happen, really intentionally teaching empathy of like, how would you feel if you were treated this way?
16
How do you think that made some feel?
17
Check on them.
18
Make sure they're okay.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 18 câu và 164 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:38. Người nói nói nhanh, khoảng 258 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
punch danh từ/pʌnt͡ʃ/cú đấm
intentionally trạng từ/ɪnˈtɛn(t)ʃənəli/cố ý, cố tình
empathy danh từ/ˈɛmpəθi/thấu cảm
stomach danh từ/ˈstʌmək/dạ dày, bao tử
intelligent tính từ/ɪnˈtɛlɪd͡ʒənt/thông minh
consequence danh từ/ˈkɑn.sɪ.kwəns/hậu quả
teach động từ/ˈtiːt͡ʃ/dạy, dạy học
witness danh từ/ˈwɪt.nɪs/nhân chứng

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe taught · were treated
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtone who got

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ didn't, I'm, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: intentionally /ɪnˈtɛn(t)ʃənəli/, emotionally /ɪˈməʊʃənəli/, gosh /ɡɑːʃ/, altercation /ˌɔltɚˈkeɪʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: intentionally /ɪnˈtɛn(t)ʃənəli/, intelligent /ɪnˈtɛlɪd͡ʒənt/, emotionally /ɪˈməʊʃənəli/, altercation /ˌɔltɚˈkeɪʃən/, specifically /spɪˈsɪf.ɪ.kli/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như punch, intentionally, empathy.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →