Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: It's okay to breastfeed a 4-year-old

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
It's okay to still be breastfeeding a four-year-old.
2
Is it okay?
3
That's what I'm saying.
4
It's okay.
5
It's okay.
6
I would never do it.
7
It's okay.
8
I agree.
9
It's okay.
10
Do I think it's odd personally?
11
A little.
12
That's older than Griffin.
13
I just imagine CJ like he's so grown.
14
I'm sorry Griffin can have a full conversation with me.
15
He's actually talking about reproduction at this point.
16
Like I don't know that he needs to put his mouth on my breast.
17
Is it okay if you think it's okay?
18
Sometimes I wonder like who wants it at four?
19
The baby or the mom?
20
Like it's just a connection thing at that point.
21
Like let's do a hug.
22
Let's do let's do a good hug.
23
Oh good long hug.
24
Yes.
25
Let's do a cuddle.
26
Let me sing a song because a four-year-old's gonna remember that They're gonna be comments.
27
I remember comments on an episode people were like I've nursed my kid till they were seven They disagree with me, and I disagree with them.
28
That's right.
29
It can go both ways.
30
Guess what we're doing agreeing to disagree

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “It's okay to breastfeed a 4-year-old”. Video này có 30 câu và 193 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:47. Người nói nói nhanh, khoảng 247 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 5 trong 30 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
nurse danh từ/nɝs/y tá
breast danh từ/bɹɛst/vú
reproduction danh từ/ˌɹiːpɹəˈdʌkʃən/sự sinh sản
breastfeed động từ/ˈbɹɛs(t)fiːd/bú
cuddle động từ/ˈkʌd.l̩/ôm ấp
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
agree động từ/əˈɡɹi/đồng ý
comment danh từ/ˈkɑmɛnt/lời bình luận
episode danh từ/ˈɛp.ə.soʊd/phần, tập
imagine động từ/ɪˈmæd͡ʒ.ɪn/tưởng tượng
grow động từ/ˈɡɹəʊ/mọc
mouth danh từ/maʊθ/miệng, mồm
conversation danh từ/ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/(cuộc) đối thoại

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Do I think it's odd personally?
  • Is it okay if you think it's okay?
  • Sometimes I wonder like who wants it at four?
  • Let's do let's do a good hug.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ gonna, I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: reproduction /ˌɹiːpɹəˈdʌkʃən/, connection /kəˈnɛkʃ(ə)n/, conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: reproduction /ˌɹiːpɹəˈdʌkʃən/, personally /ˈpɜː.sə.nə.li/, conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: breast /bɹɛst/, comment /ˈkɑmɛnt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: nurse /nɝs/, breast /bɹɛst/, breastfeed /ˈbɹɛs(t)fiːd/, comment /ˈkɑmɛnt/, episode /ˈɛp.ə.soʊd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như nurse, breast, reproduction.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →