Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: IELTS LISTENING PRACTICE TEST 2026 WITH ANSWERS | 23.08.2026
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 284 câu và 3159 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 27:04. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 117 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- laptop /ˈlæp.tɑp/ (danh từ) — máy tính xách tay, láp-tóp. A laptop computer.
- organ /ˈɔːɡən/ (danh từ) — cơ quan. The larger part of an organism, composed of tissues that perform similar functions.
- package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/ (danh từ) — kiện hàng, gói. Something which is packed, a parcel, a box, an envelope.
- advertisement /ˈædvɚˌtaɪzmənt/ (danh từ) — quảng cáo. A commercial solicitation designed to sell some commodity, service or similar.
- worm /wɝm/ (danh từ) — giun, trùn. A generally tubular invertebrate of the annelid phylum; an earthworm.
- incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/ (trạng từ) — khó tin nổi. In an incredible manner; not to be believed.
- amongst /əˈmʌŋst/ — giữa, trong số. Denotes a mingling or intermixing with distinct or separable objects. See usage note at amidst.
- climb /ˈklaɪ̯m/ (động từ) — leo, lên. To traverse a slope or contour, either upwards (ascending) or downwards (descending).
- wireless /ˈwaɪ(jə)ɹ.ləs/ (tính từ) — không dây. Not having any wires.
- accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ (danh từ) — phòng ở, chỗ ở. Lodging in a dwelling or similar living quarters afforded to travellers in hotels or on cruise ships, or students, etc.
- visitor /ˈvɪzɪtɚ/ (danh từ) — khách. Someone who visits someone else; someone staying as a guest.
- insect /ˈɪn.sɛkt/ (danh từ) — sâu bọ, côn trùng. An arthropod (in the Insecta class) characterized by six legs, up to four wings, and a chitinous exoskeleton.
- pedestrian /pəˈdɛstɹiən/ (danh từ) — bằng chân, người đi bộ. A walker; one who walks or goes on foot, especially as opposed to one who uses a vehicle.
- complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/ (tính từ) — phức tạp. Difficult or convoluted.
- atmosphere /ˈætməsˌfɪɹ/ (danh từ) — khí quyển. The gases surrounding the Earth or any astronomical body.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- give up (động từ) — đầu hàng. To surrender (someone or something); to inform on (someone).
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- look after (động từ) — theo dõi, dõi theo. To follow with the eyes; to look in the direction of (someone or something departing).
- put on /ˌpʊt ˈɒn/ (động từ) — mặc vào, đeo vào. To don (clothing, equipment, or the like).
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 73 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: myth /mɪθ/, pathway /ˈpæθˌweɪ/, worthwhile /ˌwɜː(ɹ)θˈwaɪl/
- Âm “sh” và “zh”: orientation /ˌɔː.ɹi.ənˈteɪ.ʃən/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/, sheet /ʃit/, tissue /ˈtɪʃ.(j)u/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: orientation /ˌɔː.ɹi.ənˈteɪ.ʃən/, advertisement /ˈædvɚˌtaɪzmənt/, incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/, accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như laptop, organ, package.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If you send the picture, I'll add |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | been told · was set · were born |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | one which is · hours, which is · there which is |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | haven't had · they've done · have been |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




























