Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: IELTS LISTENING PRACTICE TEST 2026 WITH ANSWERS | 13.10.2026
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “IELTS LISTENING PRACTICE TEST 2026 WITH ANSWERS”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: rice, wild, answer. Video này có 254 câu và 2859 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 25:55. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 110 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| harvest danh từ | /ˈhɑɹ.vəst/ | gặt, thu hoạch |
| grain danh từ | /ɡɹeɪn/ | ngũ cốc |
| boil động từ | /bɔɪ(ə)l/ | đun, đun sôi |
| geographic tính từ | /d͡ʒiəˈɡɹæfɪk/ | địa lý |
| cooker danh từ | /ˈkʊkɚ/ | đồ dùng làm bếp |
| deforestation danh từ | /dɪˌfɒɹɪsˈteɪʃən/ | phá rừng |
| overfill động từ | đầy tràn | |
| radiator danh từ | /ˈɹej.di(j)ˌej.tɚ/ | ra-đi-a-tơ, cái lò sưởi |
| kettle danh từ | /ˈkɛ.təl/ | ấm, bình đun siêu tốc |
| suitcase danh từ | /ˈsutkeɪs/ | va li, rương hành lý |
| freezer danh từ | /ˈfɹizɚ/ | máy ướp lạnh, máy làm kem |
| cultivate động từ | /ˈkʌltɪveɪt/ | cày cấy, canh tác |
| cupboard danh từ | /ˈkʌb.əd/ | tủ đựng chén, tủ búp phê |
| deceive động từ | /dɪˈsiːv/ | lừa, lừa bịp |
| delicacy danh từ | /ˈdɛlɪkəsi/ | mỹ vị |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| go out động từ | ra, chết |
| write down động từ | viết ra, ghi xuống |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Can you write that down too?
- We need some more sunblock, don't we?
- Have you got them handy?
- Isn't it the day after we go?
- Can you feel cold air coming in from outside?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've already bought · I've noted · I've already mentioned |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | will be closed · are bound · can be saved |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who now · pieces, which makes |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 68 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: fragmentation /ˌfɹæɡmənˈteɪ̯ʃən/, deforestation /dɪˌfɒɹɪsˈteɪʃən/, freshwater /ˈfɹɛʃˌwɔːtə(ɹ)/, transcription /tɹænˈskɹɪpʃən/, estimation /ˌɛs.təˈmeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: fragmentation /ˌfɹæɡmənˈteɪ̯ʃən/, deforestation /dɪˌfɒɹɪsˈteɪʃən/, radiator /ˈɹej.di(j)ˌej.tɚ/, delicacy /ˈdɛlɪkəsi/, estimation /ˌɛs.təˈmeɪ.ʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: harvest /ˈhɑɹ.vəst/, fragment /ˈfɹæɡmənt/, husk /hʌsk/, bulb /ˈbʌlb/, defrost /diːˈfɹɔst/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: geographic /d͡ʒiəˈɡɹæfɪk/, forage /ˈfoɹɪd͡ʒ/, refrigerator /ɹɪˈfɹɪd͡ʒ.əˌɹeɪ.tɚ/, drainage /ˈdɹeɪnəd͡ʒ/, geography /d͡ʒiˈɑɡɹəfi/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: fragment /ˈfɹæɡmənt/, fragmentation /ˌfɹæɡmənˈteɪ̯ʃən/, geographic /d͡ʒiəˈɡɹæfɪk/, transcription /tɹænˈskɹɪpʃən/, adapter /əˈdæptəɹ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như harvest, grain, boil.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.


























