Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Incense And Peppermints

Đang tạo bài học...
1
Good sense, ill sense, crippling mankind Dead kings, many things I can't define Occasions,
2
floods, frightens, clutter your mind Incense and compliments, the color of time Who cares what games we choose?
3
Little to win, but nothing to lose Incense and compliments, meaningless bounds Turn on, tune in,
4
turn your eyes around Look at your sound, look at your sound Yeah,
5
yeah Look at your sound, look at your sound Yard,
6
yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi,
7
yi, yi, yi, yi, yi,
8
yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi, yi,
9
yi, yi, yi, yi, yi.
10
Good sense, innocence, grip of mankind Dead kings and many things I can't find Vocations for sweaters close to your mind Innocence,
11
purple pants, the color of time Who cares what game we choose?
12
Little to win, but nothing to lose.
13
Incense, pepper -less.
14
Incense, pepper -less.
15
Sha -la -la, Sha -la -la,
16
Sha -la -la, Sha -la -la,
17
Sha -la -la, Sha -la -la...

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Incense And Peppermints”. Video này có 17 câu và 201 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:27. Người nói nói chậm, khoảng 82 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 49% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
mankind danh từ/mænˈkaɪnd/loài người, nhân loại
compliment danh từ/ˈkɑmpləmənt/lời khen
pepper danh từ/ˈpɛp.ə/tiêu
frighten động từ/ˈfɹaɪ.tən/làm hoảng sợ
meaningless tính từ/ˈmiː.nɪŋ.ləs/vô nghĩa
sweater danh từ/ˈswɛtɚ/áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ
tune danh từ/tjuːn/điệu nhạc, âm điệu
purple danh từ/ˈpɝ.pl̩/tía

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: mankind /mænˈkaɪnd/, compliment /ˈkɑmpləmənt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: innocence /ˈɪnəsn̩s/, mankind /mænˈkaɪnd/, compliment /ˈkɑmpləmənt/, meaningless /ˈmiː.nɪŋ.ləs/, grip /ˈɡɹɪp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như mankind, compliment, pepper.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →