Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Introducing the new iPhone Duo

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

35 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
This is an iPhone.
Đây là một chiếc iPhone.
2
It's not the first iPhone to have your favorite apps or the first to fit comfortably in your hand.
3
It is the first iPhone to do this.
4
So when you open photos, you'll really see the big picture. And when you browse
5
Safari, you'll see more when you scroll.
6
You can bring two apps up side by side.
7
So when you find a place to eat, you can get directions on the same screen at the same time.
8
It's easy to swap them around or pair them and save them for later.
9
And when you watch TV, your favorite shows fill the screen, while spatial audio fills the room.
10
Now when you watch your friends and neighbors, you can also message your friends and neighbors.
11
The new Siri AI searches through your phone so you don't have to.
12
Who was that artist Adam mentioned?
13
Adam sent you a message mentioning the artist's ear.
14
Play a song from their latest album.
15
This is not the biggest iPhone ever, until it is the biggest and the thinnest iPhone ever.
16
The inner display is made of more than 10 ultra -thin layers and has a nano -texture finish to reduce reflections.
17
So it looks and feels incredibly smooth and flat.
18
It's backed by a durable hinge made of more than a hundred components,
19
fine -tuned with just the right amount of torque to create this satisfying snap.
20
Its dual batteries maximize energy, and a vapor -cooled A20 Pro chip unlocks higher sustained performance and higher intensity gaming.
21
All iPhones have remarkable rear cameras, but only this iPhone can take 48 -megapixel selfies like this.
22
It can be its own tripod.
23
and your own personal photographer that knows exactly when to take a picture.
24
FaceTime looks great on the big inner screen.
25
Hi, sweetie.
26
How are you?
27
I'm good.
28
Oh, is that Sam playing?
29
Here she is.
30
And this iPhone can also use the front camera and the outer display so everyone can join in.
31
Like other iPhones, it packs the power of a computer.
32
But it can also take the shape of a computer. And a picture frame.
33
And a clock. So, yeah.
34
It's an iPhone.
35
iPhone Duo.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Introducing the new iPhone Duo”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: iphone, screen, picture. Video này có 35 câu và 378 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:57. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 128 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
thin tính từ/ˈθɪn/mỏng, mảnh
layer danh từ/ˈleɪ̯ɚ/lớp
incredibly trạng từ/ɪŋˈkɹɛdɪbli/khó tin nổi
component danh từ/kəmˈpoʊ.nənt/bộ phận
chip danh từ/t͡ʃɪp/phỉnh
photographer danh từ/fəˈtɑ.ɡɹə.fɚ/nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh
tune danh từ/tjuːn/điệu nhạc, âm điệu
taxi danh từ/ˈtæksi/xe tắc xi, tắc xi
satisfy động từ/ˈsætɪsfaɪ/thỏa mãn, thoả mãn
swap động từ/ˈswɑp/giao hoán
unlock động từ/ʌnˈlɑk/mở khóa
scroll danh từ/skɹoʊl/cuộn, cuốn
peach danh từ/ˈpiːt͡ʃ/đào
selfie danh từ/ˈsɛlfi/tự sướng, ảnh tự sướng
neighbour danh từ/ˈneɪbɚ/láng giềng, hàng xóm

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómtheir latest · the biggest
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoányou'll really see · you'll see

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ you'll, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: thin /ˈθɪn/, smooth /smuːð/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/, photographer /fəˈtɑ.ɡɹə.fɚ/, intensity /ɪnˈtɛnsɪti/, nanotechnology /ˌnænoʊtɛkˈnɑləd͡ʒi/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: component /kəmˈpoʊ.nənt/, torque /tɔɹk/, hinge /ˈhɪnd͡ʒ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chip /t͡ʃɪp/, texture /ˈtɛkst͡ʃə(ɹ)/, peach /ˈpiːt͡ʃ/, hinge /ˈhɪnd͡ʒ/, nanotechnology /ˌnænoʊtɛkˈnɑləd͡ʒi/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: snap /snæp/, taxi /ˈtæksi/, satisfy /ˈsætɪsfaɪ/, maximize /ˈmæksəmaɪz/, nanotechnology /ˌnænoʊtɛkˈnɑləd͡ʒi/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như thin, layer, incredibly.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →