Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Introducing the new iPhone 18 Pro

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

32 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Once you've been to the moon, where do you go next?
2
Back to work.
3
You start with the chip.
4
You engineer a new CPU core.
5
You engineer a new GPU core.
6
You add a second neural engine.
7
Now you've just doubled the compute power, push graphics up to 40 % faster,
8
unlocks Siri AI, and built the fastest chip ever put in an iPhone. But there's a catch.
9
More power creates more heat.
10
So you give the vapor chamber three times more surface area.
11
Because a bigger vapor chamber cools the chip.
12
A cooler chip creates a more efficient chip.
13
A more efficient chip uses less battery.
14
A battery that works less, lasts longer.
15
the ultimate battery life.
16
Next, you strengthen it and test it for wherever you need to take it.
17
Then you ask, what's next for the camera system?
18
You want to improve low -light photography and depth of field.
19
So you design and prototype until you've just invented the first variable aperture on an iPhone.
20
A variable aperture that automatically adjusts in any lighting condition.
21
And improves sharpness throughout a scene.
22
You also want to give photographers more creative control.
23
So you add pro controls, allowing them to quickly set aperture, shutter speed, and the color balance of an image.
24
And because you have the most powerful chip ever put in an iPhone, you can push the camera even further.
25
You can shoot time -lapse in 4K with high dynamic range.
26
You can apply cinematic mode to a regular video, even after you've shot it.
27
You can customize texture and grain with photographic styles.
28
Now you've just created a camera system so intelligent and so capable that photographers and filmmakers can reach new levels of creativity.
29
A chip built for AI that runs faster than ever.
30
A battery that lasts longer than ever.
31
The most intelligent pro camera system ever.
32
This is what happens when you go to the moon, Come back and ask, what's next?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Introducing the new iPhone 18 Pro”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: chip, battery, camera, aperture, iphone. Video này có 31 câu và 333 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:52. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 116 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
chip danh từ/t͡ʃɪp/phỉnh
intelligent tính từ/ɪnˈtɛlɪd͡ʒənt/thông minh
photographer danh từ/fəˈtɑ.ɡɹə.fɚ/nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh
photography danh từ/fəˈtɑ.ɡɹə.fi/nhiếp ảnh
graphics danh từ/ˈɡɹæfɪks/đồ họa
grain danh từ/ɡɹeɪn/ngũ cốc
adjust động từ/əˈd͡ʒʌst/điều chỉnh
creativity danh từ/kri.eɪˈtɪv.ᵻ.ti/óc sáng tạo, tính sáng tạo
unlock động từ/ʌnˈlɑk/mở khóa
prototype danh từ/ˈpɹəʊtətaɪp/nguyên mẫu
invent động từ/ɪnˈvɛnt/phát minh
sharpness danh từđộ nét

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ you've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: efficient /ɪˈfɪʃənt/, shutter /ˈʃʌtəː/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: intelligent /ɪnˈtɛlɪd͡ʒənt/, photographer /fəˈtɑ.ɡɹə.fɚ/, photography /fəˈtɑ.ɡɹə.fi/, creativity /kri.eɪˈtɪv.ᵻ.ti/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: efficient /ɪˈfɪʃənt/, intelligent /ɪnˈtɛlɪd͡ʒənt/, graphics /ˈɡɹæfɪks/, adjust /əˈd͡ʒʌst/, invent /ɪnˈvɛnt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chip /t͡ʃɪp/, chamber /ˈt͡ʃeɪ̯mbɚ/, intelligent /ɪnˈtɛlɪd͡ʒənt/, adjust /əˈd͡ʒʌst/, texture /ˈtɛkst͡ʃə(ɹ)/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: variable [ˈvæɹ.i.ə.bl̩], dynamic /daɪˈnæm.ɪk/, graphics /ˈɡɹæfɪks/, aperture /ˈæp.ɚˌt͡ʃʊɹ/, lapse /læps/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như chip, intelligent, photographer.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →