Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 전설의 스티브 잡스 프레젠테이션 - 세상을 바꾼 1세대 아이폰 2007년 공개 중요 부분 요약 [자체 한글자막]
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “전설의 스티브 잡스 프레젠테이션 - 세상을 바꾼 1세대 아이폰 2007년 공개 중요 부분 요약”. Video này có 541 câu và 4844 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 33:52. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 143 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| revolutionary danh từ | /ˌɹɛvəˈluʃənɛɹi/ | nhà cách mạng |
| sensor danh từ | /ˈsɛn.sɚ/ | cảm biến |
| scroll danh từ | /skɹoʊl/ | cuộn, cuốn |
| finger danh từ | /ˈfɪŋɡɚ/ | ngón tay |
| solve động từ | /sɒlv/ | giải quyết |
| satellite danh từ | /ˈsætəlaɪ̯t/ | vệ tinh |
| smartphone danh từ | /ˈsmɑɹtfoʊn/ | điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn |
| mouse danh từ | /maʊs/ | chuột |
| desktop danh từ | /ˈdɛsktɒp/ | máy tính để bàn |
| pinch động từ | /pɪnt͡ʃ/ | véo, béo |
| ignore động từ | /ɪɡˈnɔː/ | lơ, lờ |
| pocket danh từ | /ˈpɑ.kɪt/ | túi, túi áo |
| audio tính từ | /ˈɔ.di.oʊ/ | âm thanh, âm tần |
| killer danh từ | /ˈkɪlɚ/ | kẻ giết người, người giết |
| reflect động từ | /ɹɪˈflɛkt/ | phản chiếu |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| turn off động từ | tắt |
| back up động từ | lùi |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Why do you want to do that?
- How do I do this?
- I said, what do you think?
- How many of you do that?
- Wouldn't that be great if you had random access voicemail?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | I've been looking · We've been doing · We've been pushing |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has been · Apple's been · has ever been |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are called · are fixed · been shipped |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | touch, which is · people who are · Tower, which is |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 145 dạng rút gọn, ví dụ we're, we've, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: breakthrough /ˈbɹeɪk.θɹuː/, sixth /sɪksθ/, theirs /ðɛɚz/, thrill /θɹɪl/, featherweight /ˈfɛðɚˌweɪt/
- Âm “sh” và “zh”: revolutionary /ˌɹɛvəˈluʃənɛɹi/, flash /flæʃ/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, collaboration /kəˌlæbəˈɹeɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: revolutionary /ˌɹɛvəˈluʃənɛɹi/, unbelievable /ˌʌnbɪˈliːvəbl̩/, proximity /pɹɒkˈsɪm.ɪ.ti/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: solve /sɒlv/, pinch /pɪnt͡ʃ/, ambient /ˈæm.bi.ənt/, reflect /ɹɪˈflɛkt/, patent /ˈpeɪtənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: pinch /pɪnt͡ʃ/, gorgeous /ˈɡoɹd͡ʒəs/, fortunate /ˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, stretch /stɹɛt͡ʃ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: satellite /ˈsætəlaɪ̯t/, ambient /ˈæm.bi.ənt/, calendar /ˈkæl.ən.də/, axis /ˈæksɪs/, flash /flæʃ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như revolutionary, sensor, scroll.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












