Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Learn 30 Present Continuous Sentences | Daily Use English Speaking Practice | Beginners A1-A2 Level

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

45 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
He is running in the park.
2
He is running in the park.
3
She is sitting on the bench.
4
She is sitting on the bench.
5
They are standing near the gate.
6
They are standing near the gate.
7
We are jumping for joy.
8
We are jumping for joy.
9
The dog is wagging its tail.
10
The dog is wagging its tail.
11
I am cleaning the table.
12
I am cleaning the table.
13
He is opening the window.
14
They are watching television.
15
My brother is sleeping in his room.
16
My brother is sleeping in his room.
17
I am drinking juice.
18
I am M drinking juice.
19
He is cooking pasta.
20
He is or cooking or pasta.
21
She is eating a sandwich.
22
She is eating a sandwich.
23
I am cutting the bread.
24
He is making coffee.
25
He is making coffee.
26
The water is heating up.
27
She is reading a newspaper.
28
She is unreading a newspaper I am writing a letter I am am writing a letter
29
My mother is cooking dinner My mother is cooking dinner
30
They are talking to the teacher They are talking to the teacher The student is using a computer.
31
My father is wearing shoes.
32
My grandmother is wearing glasses.
33
I am wearing a jacket.
34
I am wearing a jacket.
35
The children are playing outside.
36
The children are playing outside.
37
He is riding his bike.
38
He is riding his bike.
39
I am waiting for the taxi.
40
I am waiting for the taxi the cat is sleeping on
41
the sofa the cat is sleeping on the sofa my grandfather
42
is fixing the light my grandfather is fixing the light someone is knocking at the door.
43
Someone is knocking at the door.
44
I am laughing loudly.
45
I am laughing loudly.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Learn 30 Present Continuous Sentences”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: cooking, sleeping, wearing. Video này có 45 câu và 285 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:59. Người nói nói chậm, khoảng 72 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
gate danh từ/ˈɡeɪ̯t/cổng
bench danh từ/ˈbɛnt͡ʃ/ghế dài
juice danh từ/d͡ʒuːs/nước ép
knock động từ/nɑk/gõ
tail danh từ/ˈteɪ̯l/đuôi
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
grandfather danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/ông, ôông
taxi danh từ/ˈtæksi/xe tắc xi, tắc xi
pasta danh từ/ˈpɑ.stə/mì ống
sofa danh từ/ˈsoʊ̯fə/xô-pha, ghế xô-pha
shoe danh từ/ˈʃu/giày
grandmother danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/bà, bà ngoại

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/, grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: bench /ˈbɛnt͡ʃ/, juice /d͡ʒuːs/, jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/, taxi /ˈtæksi/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: gate /ˈɡeɪ̯t/, bench /ˈbɛnt͡ʃ/, juice /d͡ʒuːs/, knock /nɑk/, jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như gate, bench, juice.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →