Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Level 3 - Unit 12 - Part E (Reading) - My Grandma

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

20 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Listening 114.
2
Listen and read.
3
My Grandma.
4
When my grandma was a girl, her eyes were bright and blue.
5
She had long black straight hair.
6
Her face was pretty, too.
7
In this photo I can see what grandma was like then.
8
Grandma was a lot like me when she was only ten.
9
Grandma had her wedding day when she was 22.
10
She was a very pretty bride.
11
The groom was handsome too.
12
That young groom is my grandpa now and I am very glad.
13
Next they had a baby boy.
14
That baby was my dad.
15
Now my grandma's 70.
16
Her hair is short and gray.
17
She's very cheerful all the time.
18
She's happy every day.
19
She's always nice and generous.
20
I think that you can see, I love my grandma very much and I know that she loves me.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Level 3 - Unit 12 - Part E (Reading) - My Grandma”. Video này có 20 câu và 136 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:04. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 128 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
gray tính từ/ɡɹeɪ/(màu) xám, hoa râm
handsome tính từ/ˈhæn.səm/đẹp trai
generous tính từ/ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/rộng lượng, hào phóng
bride danh từ/bɹaɪd/cô dâu
cheerful tính từ/ˈt͡ʃɪɹfl̩/vui vẻ
bright tính từ/ˈbɹaɪ̯t/sáng, sáng sủa
glad tính từ/ɡlæd/vui mừng, vui lòng
wedding danh từ/ˈwɛdɪŋ/đám cưới

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: generous /ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/, cheerful /ˈt͡ʃɪɹfl̩/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: grandma /ˈɡɹænmɑː/, handsome /ˈhæn.səm/, grandpa /ˈɡɹæm.pɑː/, glad /ɡlæd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: generous /ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/, bride /bɹaɪd/, bright /ˈbɹaɪ̯t/, glad /ɡlæd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như gray, handsome, generous.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →