Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Lock In.
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: lock, nobody, excuses, waiting, success. Video này có 282 câu và 2097 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 14:43. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 142 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 92% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| discipline danh từ | /ˈdɪsəplɪn/ | kỉ luật |
| earn động từ | /ɝn/ | kiếm |
| suffer động từ | /ˈsʌfɚ/ | chịu đựng |
| regret động từ | /ɹɪˈɡɹɛt/ | hối tiếc, hối hận |
| sacrifice danh từ | /ˈsæk.ɹɪ.faɪs/ | lễ vật |
| grind động từ | /ˈɡɹaɪnd/ | xay, nghiền |
| fade động từ | /feɪd/ | nhòa |
| extraordinary tính từ | /ɪksˈtɹɔːrdɪn(ə)ɹi/ | phi thường |
| circumstance danh từ | /ˈsɝ.kəmˌstæns/ | hoàn cảnh |
| consistent tính từ | /kənˈsɪs.tənt/ | phù hợp, thích hợp |
| mirror danh từ | /ˈmiɹɚ/ | gương, kiếng |
| silence danh từ | /ˈsaɪ̯ləns/ | sự yên lặng |
| chase động từ | /t͡ʃeɪs/ | đuổi, rượt |
| happiness danh từ | /ˈhæpinɪs/ | hạnh phúc |
| remind động từ | /ɹəˈmaɪnd/ | nhắc nhở, nhắc |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
| give up động từ | đầu hàng | |
| run out động từ | hết | |
| sit around động từ | ngồi không |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- When will you start doing?
- How many times have you told yourself, I'll start tomorrow?
- How bad do you really want it?
- Are you willing to grind when nobody's watching?
- You didn't get the job?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | You've been thinking · You've been waiting |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | You've spent · You've already come · You've already survived |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be done · are built · be disciplined |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who win · ones who don · people who dream |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 62 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: motivation /ˈmoʊ.tə.veɪ.ʃən/, distraction /dɪsˈtɹæk.ʃən/, execution /ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/, hardship /ˈhɑɹdˌʃɪp/, procrastination /pɹəʊˌkɹæs.tɪˈneɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: motivation /ˈmoʊ.tə.veɪ.ʃən/, extraordinary /ɪksˈtɹɔːrdɪn(ə)ɹi/, execution /ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/, uncomfortable /ʌnˈkʌm.fɚ.tə.bl̩/, momentum /ˌmə(ʊ)ˈmɛntəm/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: grind /ˈɡɹaɪnd/, circumstance /ˈsɝ.kəmˌstæns/, consistent /kənˈsɪs.tənt/, silence /ˈsaɪ̯ləns/, commitment /kəˈmɪtmənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chase /t͡ʃeɪs/, punch /pʌnt͡ʃ/, endure /ɪnˈd͡ʒʊə(ɹ)/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: sacrifice /ˈsæk.ɹɪ.faɪs/, distraction /dɪsˈtɹæk.ʃən/, circumstance /ˈsɝ.kəmˌstæns/, happiness /ˈhæpinɪs/, talented /ˈtæləntɪd/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như discipline, earn, suffer.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.















