Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Luyện nghe chép chính tả Tiếng Anh | Level 1 - Unit 34

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

127 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 34.
Đơn vị 34.
2
Inline Skating Oh, my legs are so sore.
Trượt patin đường phố ơi, chân tôi đau nhức quá.
3
Really?
Thật sao?
4
What did you do during the weekend?
Bạn đã làm gì vào cuối tuần?
5
I went inline skating with my friends at the park.
Tôi đã đi trượt patin cùng bạn bè ở công viên.
6
Did you have fun?
Bạn có vui vẻ không?
7
Yes, I did.
Vâng, tôi đã làm vậy.
8
But it was also my first time, so it was really difficult.
Nhưng đó cũng là lần đầu tiên tôi làm việc đó, nên thực sự rất khó khăn.
9
I was scared that I would fall down.
10
After a short time, my muscles were really tired.
11
Next time will be easier.
12
You just need more practice.
13
What about you?
14
What did you do during the weekend?
15
Actually, I also went inline skating.
16
I go every weekend with my father.
17
We usually skate about 20 kilometers each time.
18
Wow!
19
How can you skate so far?
20
Your muscles must be really strong.
21
I've been skating for three years now.
22
You could skate that far, too.
23
You just need to build up your muscles.
24
Let's go skating together next weekend.
25
OK.
26
Unit 34.
27
Inline Skating Oh, my legs are so sore.
28
Really?
29
What did you do during the weekend?
30
I went inline skating with my friends at the park.
31
Did you have fun?
32
Yes, I did.
33
But it was also my first time, so it was really difficult.
34
I was scared that I would fall down.
35
After a short time, my muscles were really tired.
36
Next time will be easier.
37
You just need more practice.
38
What about you?
39
What did you do during the weekend?
40
Actually, I also went inline skating.
41
I go every weekend with my father.
42
We usually skate about 20 kilometers each time.
43
Wow!
44
How can you skate so far?
45
Your muscles must be really strong.
46
I've been skating for three years now.
47
You could skate that far, too.
48
You just need to build up your muscles.
49
Let's go skating together next weekend.
50
OK.
51
Unit 34.
52
Inline Skating sore.
53
Really?
54
What did you do during the weekend?
55
I went inline skating with my friends at the park.
56
Did you have fun?
57
Yes, I did.
58
But it was also my first time, so it was really difficult.
59
I was scared that I would fall down.
60
After a short time, my muscles were really tired.
61
Next time will be easier.
62
You just need more practice.
63
What about you?
64
What did you do during the weekend?
65
Actually, I also went inline skating.
66
I go every weekend with my father.
67
We usually skate about 20 kilometers each time.
68
Wow!
69
How can you skate so far?
70
Your muscles must be really strong.
71
I've been skating for three years now.
72
You could skate that far, too.
73
You just need to build up your muscles.
74
Let's go skating together next weekend.
75
OK.
76
Unit 34.
77
Inline Skating.
78
Oh, my legs are so sore.
79
Really?
80
What did you do during the weekend?
81
I went inline skating with my friends at the park.
82
Did you have fun?
83
Yes, I did.
84
But it was also my first time, so it was really difficult.
85
I was scared that I would fall down.
86
After a short time, my muscles were really tired.
87
Next time will be easier.
88
You just need more practice.
89
What about you?
90
What did you do during the weekend?
91
Actually, I also went inline skating.
92
I go every weekend with my father.
93
We usually skate about 20 kilometers each time.
94
Wow!
95
How can you skate so far?
96
Your muscles must be really strong.
97
I've been skating for three years now.
98
You could skate that far too.
99
You just need to build up your muscles.
100
Let's go skating together next weekend.
101
OK.
102
Unit 34.
103
Inline Skating.
104
Oh, my legs are so sore.
105
Really?
106
What did you do during the weekend?
107
I went inline skating with my friends at the park.
108
Did you have fun?
109
Yes, I did.
110
But it was also my first time, so it was really difficult.
111
I was scared that I would fall down.
112
After a short time, my muscles were really tired.
113
Next time will be easier.
114
You just need more practice.
115
What about you?
116
What did you do during the weekend?
117
Actually, I also went inline skating.
118
I go every weekend with my father.
119
We usually skate about 20 kilometers each time.
120
Wow!
121
How can you skate so far?
122
Your muscles must be really strong.
123
I've been skating for three years now.
124
You could skate that far, too.
125
You just need to build up your muscles.
126
Let's go skating together next weekend.
127
Okay.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Ai Là Người Thích Hợp Với Video Này?

Video này phù hợp với những người mới bắt đầu học tiếng Anh hoặc những người đang tìm cách cải thiện kỹ năng nghe và nói của mình. Nội dung của video xoay quanh chủ đề "trượt patin", giúp người học không chỉ tiếp cận từ vựng mới mà còn thực hành cách giao tiếp trong tình huống thực tế. Nếu bạn đang muốn nâng cao khả năng luyện nghe nói qua video và tìm kiếm những cách để luyện nói tiếng anh tự nhiên hơn, đây là video lý tưởng cho bạn.

Các Từ & Thành Ngữ Đáng Chú Ý

  • Oh, my legs are so sore: Ôi, chân tôi thật đau. Câu này thể hiện cảm giác mệt mỏi sau khi tập luyện, rất hữu ích khi bạn muốn nói về trải nghiệm thể thao của mình.
  • It was also my first time: Đây cũng là lần đầu tiên của tôi. Câu này giúp diễn đạt cảm giác lần đầu trải nghiệm một hoạt động nào đó, như trượt patin.
  • Next time will be easier: Lần sau sẽ dễ hơn. Câu này khuyến khích người khác tiếp tục cố gắng, mặc dù gặp khó khăn ngay lần đầu.
  • Build up your muscles: Tăng cường cơ bắp của bạn. Câu này không chỉ áp dụng trong thể thao mà còn mang ý nghĩa về việc phát triển bản thân trong nhiều khía cạnh khác.

Cách Để Nói Với Giọng Phát Âm Chuẩn

Khi nghe video, hãy chú ý đến cách phát âm của nhân vật trong cuộc hội thoại. Đặc biệt, bạn nên tập trung vào những âm cuối của từ và cách nhấn giọng trong câu. Việc này rất quan trọng để bạn có thể phát âm tiếng anh chuẩn hơn. Hãy thử nói theo từng câu, kết hợp với shadowing tiếng anh - một phương pháp học hiệu quả khi bạn lặp lại những gì bạn nghe ngay lập tức. Điều này không chỉ giúp bạn cải thiện phát âm mà còn nâng cao khả năng nghe hiểu.

Ngoài ra, đừng quên thực hành với bạn bè hoặc gia đình để trải nghiệm thực tế hơn. Việc giao tiếp với người khác sẽ giúp bạn cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong các tình huống khác nhau. Hãy xem video nhiều lần và cố gắng bắt chước cách nói của người khác để cải thiện kỹ năng của mình.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've been skating
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill be
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to build

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →