Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: FUN FOR FLYERS 4TH - UNIT 29B - PAGE 62

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

49 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Twenty -nine B.
29 B.
2
Doing sport.
3
Having fun.
4
Listen and look.
5
There is one example.
6
It was such a cold day today.
7
Can you see the ice on the balcony in this picture?
8
Yes, Dad.
9
Are all those children in your class?
10
Yes.
11
I took them up the mountain for a sports lesson this afternoon.
12
There's Frank.
13
The boy with the ice skates?
14
That's right.
15
He was a bit sore after he fell over, but he was OK.
16
Can you see the line?
17
Now you listen and draw lines.
18
Who's that girl?
19
The one with the sledge?
20
That's Vicky.
21
She's very good at most sports.
22
But it must be hard work pulling it up that hill.
23
Yes, but she had good boots on. That helped.
24
Look at those two with the snowballs.
25
Yes.
26
One looks quite angry.
27
What's that kid's name?
28
The girl.
29
I meant the boy, actually.
30
Oh, that's Hugo.
31
He was all right.
32
He just didn't like getting cold.
33
And Eva's here somewhere as well.
34
Is that her?
35
The girl with the snowman's hat?
36
Oh yes, there she is Did she forget to bring her gloves?
37
Yes, she did, silly girl Is that boy good at skiing?
38
The one who's coming down really fast I meant the one in the green jacket What's his name, Dad?
39
That's Tom He's having some lessons, so, yes, he's really improving.
40
What about that girl?
41
She looks really cool.
42
Oh, that's Alex.
43
Is her snowboard new?
44
It looks new.
45
I don't know, but her helmet is.
46
So you had a fun day, Dad?
47
Yes.
48
I was a bit worried about this lesson, but no one needed bandages or x -rays, so that was good.
49
You

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “FUN FOR FLYERS 4TH - UNIT 29B - PAGE 62”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: lesson, sport, Dad, boy. Video này có 49 câu và 282 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:22. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 119 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 15 trong 49 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
silly tính từ/ˈsɪl.i/ngu
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
boot danh từ/but/giày ống, ủng
ski danh từ/skiː/xki, ván trượt tuyết
helmet danh từ/ˈhɛlmɪt/mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm
sore tính từ/soɹ/đau đớn
balcony danh từ/ˈbælkəni/ban công
skate danh từ/skeɪt/giày trượt băng, giày trượt có bánh
glove danh từ/ɡlʌv/găng tay, bao tay
bandage danh từ/ˈbæn.dɪd͡ʒ/băng, băng giữ
snowball danh từ/ˈsnoʊbɔl/hòn tuyết

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Can you see the ice on the balcony in this picture?
  • Are all those children in your class?
  • Can you see the line?
  • The girl with the snowman's hat?
  • I don't know, but her helmet is.

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, bandage /ˈbæn.dɪd͡ʒ/, sledge /slɛd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, balcony /ˈbælkəni/, bandage /ˈbæn.dɪd͡ʒ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, boot /but/, helmet /ˈhɛlmɪt/, skate /skeɪt/, glove /ɡlʌv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lesson, silly, jacket.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →