Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: MOVERS 1 TEST 3.6 READING | ZOOS | Cambridge Smart

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

9 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Some big towns have zoos.
Một số thị trấn lớn có sở thú.
2
Inside a zoo you can find a lot of animals.
Bên trong vườn thú, bạn có thể tìm thấy rất nhiều loài động vật.
3
There is often a hothouse for snakes.
Thường thì sẽ có một nhà kính dành cho các loài rắn.
4
Another house for birds.
Một ngôi nhà khác dành cho các loài chim.
5
And a big lake for ducks and fish.
Và một hồ lớn cho vịt và cá.
6
Some zoos have got a big field with elephants, lions or tigers.
Một số vườn thú có một cánh đồng lớn nuôi voi, sư tử hoặc hổ.
7
There is often a shop or a playground playground too.
Ở đó cũng thường có một cửa hàng hoặc một sân chơi.
8
Children like going to the zoo in their holidays.
Trẻ em thích đi sở thú vào những ngày nghỉ.
9
Because they can see the animals, ride on the elephants, Or give food to the monkeys.
Bởi vì họ có thể nhìn thấy các loài động vật, cưỡi voi hoặc cho khỉ ăn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 9 câu và 81 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:30. Người nói nói chậm, khoảng 54 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 72% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • zoo /zuː/ (danh từ) — thảo cầm viên, sở thú. A park where live animals are exhibited.
  • elephant /ˈɛlɪfənt/ (danh từ) — voi. A large mammal of the family Elephantidae in the order Proboscidea, having a trunk, and native to Africa and Asia.
  • playground /ˈpleɪɡɹaʊnd/ (danh từ) — sân chơi. A large open space for children to play in, usually having dedicated play equipment (such as swings and slides).
  • tiger /ˈtaɪɡə/ (danh từ) — hổ, cọp. Panthera tigris, a large predatory mammal of the cat family, indigenous to Asia.
  • lion /ˈlaɪən/ (danh từ) — sư tử. A big cat, Panthera leo, native to Africa, India and formerly much of Europe.
  • snake /sneɪk/ (danh từ) — rắn. Any of the suborder Serpentes of legless reptiles with long, thin bodies and fork-shaped tongues.
  • duck /dʌk/ (danh từ) — vịt. Any of certain aquatic birds of the family Anatidae, having a flat bill and webbed feet, distinguished from swans and geese by generally being smaller and…
  • monkey /ˈmʌŋki/ (danh từ) — khỉ. A member of the clade Simiiformes other than those in the clade Hominoidea containing apes, generally (but not universally) distinguished by small size, tails…
  • holiday /ˈhɑləˌdeɪ/ (danh từ) — ngày lễ. A day on which a religious event or secular celebration is traditionally observed.
  • bird /ˈbɜːd/ (danh từ) — chim. An animal of the clade (traditionally class) Aves in the phylum Chordata, characterized by being warm-blooded, having feathers and wings usually capable of…
  • animal /ˈænɪməl/ (danh từ) — thú vật, động vật. A multicellular organism of the kingdom Animalia that is usually mobile, with cells that are not encased in a rigid cell wall (distinguishing them from plants…
  • fish /ˈfɪʃ/ (danh từ) — cá. A typically cold-blooded vertebrate animal that lives in water, moving with the help of fins and breathing with gills; any vertebrate that is not a tetrapod.
  • shop /ʃɑp/ (danh từ) — cửa hàng, hiệu. An establishment that sells goods or services to the public; originally only a physical location, but now a virtual establishment as well.
  • ride /ɹaɪd/ (động từ) — lái, cưỡi. To transport oneself by sitting on and directing a horse, later also a bicycle etc.
  • lake /leɪk/ (danh từ) — hồ. A large, landlocked stretch of water or similar liquid.

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: fish /ˈfɪʃ/, shop /ʃɑp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như zoo, elephant, playground.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →