Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: MOVERS 2 TEST 1.5 READING | FRED AND THE PARTY | Cambridge Smart

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

59 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
It was a very sunny morning on Friday.
Sáng thứ Sáu hôm đó trời rất nắng.
2
Good morning, Ben.
Chào buổi sáng, Ben.
3
I'm so hungry today.
Hôm nay tôi đói quá.
4
Fred got up, had breakfast with his brother.
Fred thức dậy và ăn sáng cùng anh trai mình.
5
Yummy!
Ngon quá!
6
Breakfast with my brother is the best!
7
And then read his new comic and looked at all the pictures in it.
8
Wow!
9
I love these funny pictures!
10
Then he put his books and pens in his school bag.
11
I'm ready for school!
12
And said goodbye to his family.
13
Goodbye, Mom.
14
Goodbye, Ben.
15
Goodbye, Fred.
16
Have a great day.
17
He rode his bike to school and put it next to the long wall there.
18
Here we are.
19
All his friends' bikes were there too.
20
Wow!
21
Look at all the bikes!
22
My friends are here!
23
Fred went to his classroom and sat down.
24
Hello, classroom!
25
He put his school books on the desk and took off his jacket because it was hot in the room.
26
Phew!
27
That is much better!
28
The room was very quiet because the teacher wasn't there.
29
No children were there, only Fred.
30
Where is everyone?
31
Then he looked out of the window.
32
He saw lots of people outside on the grass.
33
Wow, what is that?
34
Fred saw his teacher there with his guitar.
35
Hello, everyone.
36
Let's play some music.
37
All his friends were there, too.
38
In front of them were two clowns.
39
Look!
40
Two funny clowns!
41
Hello, friends!
42
Watch my tomato trick!
43
The first clown threw a tomato and it went in the second clown's mouth.
44
Yum!
45
Right in my mouth!
46
All the children laughed.
47
Ha ha ha!
48
I can't stop laughing!
49
What a funny show!
50
Clap your hands!
51
Fred thought.
52
Oh, yes!
53
It's our last day of school today.
54
It's the school party today, not lessons.
55
Then he ran outside and sat down with his friends.
56
Hi, Fred!
57
Sit down with us!
58
Yay!
59
Best party ever!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “MOVERS 2 TEST 1.5 READING”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Fred, goodbye, clown, bike, funny. Video này có 59 câu và 303 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:49. Người nói nói chậm, khoảng 107 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
clown danh từ/ˈklaʊ̯n/hề
classroom danh từ/ˈklɑːsɹʊm/lớp học, phòng học
tomato danh từ/təˈmeɪ.toʊ/cà chua
guitar danh từ/ɡɪˈtɑɹ/đàn ghi-ta, ghi-ta
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
desk danh từ/dɛsk/bàn
comic danh từ/ˈkɑmɪk/truyện tranh
grass danh từ/ɡɹɑːs/cỏ
pen danh từ/pɪn/bút mực, bút bi
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
yummy tính từ/ˈjʌm.i/ngon, thơm ngon
phew/fjuː/phù

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
get up động từdậy
sit down động từngồi xuống, ngồi
take off động từbỏ

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I'm, can't, wasn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, clap /klæp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: trick /ˈtɹɪk/, desk /dɛsk/, comic /ˈkɑmɪk/, grass /ɡɹɑːs/, jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như goodbye, clown, classroom.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →