Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: My First Time Speaking | Easy English Story | Build Confidence

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
My first speech.
Bài phát biểu đầu tiên của tôi.
2
I used to be very shy and afraid to speak.
Tôi từng rất nhút nhát và sợ phải nói chuyện.
3
One day.
Một ngày nào đó.
4
My teacher asked me to give a short talk.
Giáo viên của tôi yêu cầu tôi trình bày một bài nói ngắn.
5
I felt nervous and worried all night.
Tôi cảm thấy lo lắng và bất an suốt đêm.
6
I prepared my words and practiced again and again.
Tôi đã chuẩn bị những lời của mình và luyện tập đi luyện tập lại nhiều lần.
7
When I stood in class, My hands were shaking.
Khi tôi đứng trong lớp, đôi tay tôi đã run rẩy.
8
But I tried my best.
Nhưng tôi đã cố gắng hết sức.
9
I looked at my classmates.
Tôi nhìn các bạn cùng lớp của mình.
10
and kept going.
và tiếp tục đi.
11
When I finished, Everyone smiled.
Khi tôi hoàn thành, mọi người đều mỉm cười.
12
I felt proud.
Tôi cảm thấy tự hào.
13
and more confident.
và tự tin hơn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “My First Time Speaking”. Video này có 13 câu và 73 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:46.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
classmate danh từ/ˈklæs.meɪt/bạn cùng lớp
smile động từ/ˈsmaɪl/cười, cười mỉm
prepare động từ/pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/chuẩn bị
finish động từ/ˈfɪnɪʃ/kết thúc, hoàn thành
teacher danh từ/ˈti.t͡ʃɚ/giáo viên, cô giáo
speech danh từ/spiːt͡ʃ/lời nói, ngôn từ
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng
proud tính từ/ˈpɹaʊ̯d/tự hào, hãnh diện
afraid tính từ/əˈfɹeɪd/đáng sợ

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
“Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không cònused to be
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere shaking
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómmy best
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingkept going

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: shake /ˈʃeɪk/, finish /ˈfɪnɪʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: teacher /ˈti.t͡ʃɚ/, speech /spiːt͡ʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: shake /ˈʃeɪk/, classmate /ˈklæs.meɪt/, finish /ˈfɪnɪʃ/, speech /spiːt͡ʃ/, proud /ˈpɹaʊ̯d/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shake, classmate, smile.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →