Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ngày 19 tháng 8, 2026

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

35 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Today I want to talk about some of our little things that we have a little bit.
Hôm nay tôi muốn nói về một vài điều nhỏ nhặt mà chúng ta đang có.
2
I don't know if you have such a habit.
Tôi không biết bạn có thói quen như vậy không.
3
Every morning, I always check out if it's not a little bit.
Mỗi sáng tôi luôn kiểm tra xem có phải là một chút gì đó không.
4
I think, I have a little bit more than a little bit.
Tôi nghĩ là tôi có hơi nhiều hơn một chút một chút rồi.
5
First, I want to introduce my little bit.
Trước hết, tôi muốn giới thiệu một chút về bản thân.
6
This white white white water I already used for two years.
Tôi đã dùng loại nước trắng trắng trắng này được hai năm rồi.
7
I really like it, because it is a little more than usual.
Tôi thực sự thích nó, bởi vì nó có phần đặc biệt hơn bình thường một chút.
8
It is a little more than a bag.
9
It is not too heavy.
10
It is a good temperature.
11
I'm going to pour the hot water in the morning, until the morning is warm.
12
Every day I will check if I have a water bottle.
13
I remind you to remember to add water.
14
The second gift is my ear.
15
This is a white ear.
16
It is not expensive, but it is not good.
17
It is a good time.
18
It is not comfortable.
19
I usually put it in the bag.
20
When I drive it in the car or drive it to listen to it, It will make time to make it more interesting.
21
Next is my little gift.
22
It is a little easier to use.
23
But I still have to use it.
24
I put my car on my car, I have a cash and some yen.
25
There it is in the house, I will feel very happy.
26
You know that these small yen yen have a lot of times.
27
For example, in the超市, you need to use yen yen to buy a car.
28
or in the public place of the storage room sometimes you will need to use a dollar
29
last one is my mind-making book
30
I have a small book which is very simple I use it to record every single day for example,
31
to the grocery store to write the book or to read the book to read the beautiful book 还有那些自己一不小心就会忘记的重要事情
32
像是跟朋友约好几点见面啦 该交水电费啦 我都会记在上面 有了这个小本子 我的记性好像都变好了 我再也不怕忘记重要的事情啦
33
这些看起来普普通通的小东西 其实每天都在帮我很多忙 有了他们,我的生活真的方便多了
34
你们呢?是不是也有这样每天陪伴着你们的小物件?
35
欢迎在评论区用中文告诉我 我们一起练习说中文

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “ngày 19 tháng 8, 2026”. Video này có 31 câu và 323 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:33. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 127 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
introduce động từ/ˌɪntɹəˈdus/giới thiệu
remind động từ/ɹəˈmaɪnd/nhắc nhở, nhắc
habit danh từ/ˈhæb.ɪt/thói quen
pour động từ/poɹ/đổ, rót
temperature danh từ/ˈtɛm.p(ə.)ɹə.t͡ʃə/nhiệt độ
usual tính từ/ˈju.ʒuəl/bình thường
dollar danh từ/ˈdɑ.lɚ/đồng, đô la
bottle danh từ/ˈbɒt.l̩/chai
storage danh từ/ˈstɔː.ɹɪd͡ʒ/thiết bị lưu trữ
gift danh từ/ɡɪft/quà, quà tặng
heavy tính từ/ˈhɛv.i/nặng
cash danh từ/ˈkæʃ/tiền mặt
warm tính từ/wɔɹm/ấm
expensive tính từ/ɪkˈspɛnsɪv/đắt, đắt tiền

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
check out động từtính tiền, trả phòng

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill check · will make · will feel
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to use · need to use

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: usual /ˈju.ʒuəl/, cash /ˈkæʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: remind /ɹəˈmaɪnd/, gift /ɡɪft/, warm /wɔɹm/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: temperature /ˈtɛm.p(ə.)ɹə.t͡ʃə/, usual /ˈju.ʒuəl/, storage /ˈstɔː.ɹɪd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: habit /ˈhæb.ɪt/, cash /ˈkæʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như introduce, remind, habit.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →