Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 【NGHE TIẾNG TRUNG ĐI NGỦ】HỘI THOẠI NGẮN HSK1 | THEO GIÁO TRÌNH HSK CHUẨN

A1
Bảng Điều Khiển Shadowing
0% Hoàn thành (0/139 câu)
请不吝点赞 订阅 转发 打赏支持明镜与点点栏目 No, I'm a American student.
⏸ Tạm dừng
Tốc độ:
Số lần lặp lại:
Chờ (Wait Mode):
Chỉnh Sub:0ms
Tất cả các câu
139 câu
1
请不吝点赞 订阅 转发 打赏支持明镜与点点栏目 No, I'm a American student.
2
Hello, you're a American student?
3
Yes, I'm a American student.
4
Hello, you're a American student?
5
Yes, I'm a American student.
6
What's your name?
7
I'm a李月.
8
老师,您叫什么名字?
9
我叫李悦。 他是谁?
10
他是我的汉语老师。 他是谁?
11
他是我的汉语老师。 他叫什么名字?
12
他叫大卫,他是美国人。 他叫什么名字?
13
她是我同学,她叫玛丽。 你女儿今年几岁了?
14
她今年五岁了。 你女儿今年几岁了?
15
她今年五岁了。 你们的汉语老师今年多大了?
16
她今年三十三岁了。 你们的汉语老师今年多大了?
17
她今年33岁了。 你家有几口人?
18
我家有6口人。 你家有几口人?
19
我家有6口人。 您今年多大了?
20
我今年80岁了。 您今年多大了?
21
I'm 80 years old.
22
Who can you say?
23
My mother can say it.
24
Who can you say it?
25
My mother can say it.
26
You can do Chinese food?
27
I don't.
28
My friend will do Chinese food.
29
You can do Chinese food?
30
I don't.
31
My friend will do it.
32
What's this?
33
Sorry, I don't.
34
I don't.
35
What's this?
36
Sorry, I don't.
37
I don't.
38
What's the Chinese food?
39
It's very good.
40
中国菜好吃吗?
41
中国菜很好吃。 今天是几月几号?
42
今天是9月12号。 今天是9月12号?
43
今天是9月12号。 31 号是星期几?
44
31 号是星期一。 31 号是星期几?
45
31 号是星期一。 明天是星期六,你做什么?
46
明天我去中国朋友家吃中国菜。 明天是星期六,你做什么?
47
明天我去中国朋友家吃中国菜。 你想吃米饭吗?
48
好。 你想吃米饭吗?
49
好。 明天你想吃什么?
50
我想吃中国菜。 明天你想吃什么?
51
我想吃中国菜。 请问,这个杯子多少钱?
52
三十八块。 请问,这个杯子多少钱?
53
三十八块。 你朋友家有几口人?
54
他家有四口人。 你朋友家有几口人?
55
他家有四口人。 我的猫呢?
56
在椅子下面。 我的猫呢?
57
在椅子下面。 你妈妈是医生吗?
58
不是,我妈妈是老师,她在学校工作。 你妈妈是医生吗?
59
不是,我妈妈是老师,她在学校工作。 我的狗在哪儿?
60
在椅子上面。 我的狗在哪儿?
61
在椅子上面。 你朋友在哪儿工作?
62
他是医生,在医院工作。 你朋友在哪儿工作?
63
他是医生,在医院工作。 你的桌子上有什么?
64
我的桌子上有一个电脑。 你的桌子上有什么?
65
我的桌子上有一个电脑。 你女儿呢?
66
在那儿,她在桌子下面 你女儿呢?
67
在那儿,她在桌子下面 谁是大卫?
68
我后面的那个人是大卫 谁是大卫?
69
我后面的那个人是大卫 李老师家在后面吗?
70
不是,李老师家在前面。 李老师家在后面吗?
71
不是,李老师家在前面。 现在几点?
72
现在五点。 现在几点?
73
现在几点?
74
现在五点。 现在五点。 现在五点。 我下午一点时分去学校见李老师。 我想看电影。 好啊,下午我有时间,我们一起去。 我想看电影。 好啊,下午我有时间,我们一起去。 你星期六工作吗?
75
不工作。 You are on the weekends.
76
I am not working.
77
You are what time to北京?
78
9月17日, I am going to 3 days.
79
You are what time to北京?
80
9月17日, I am going to 3 days.
81
Today is the weather.
82
Will it rain?
83
It will rain.
84
今天天气不好,会下雨吗?
85
下午会下雨。 今天天气太热了。 是啊,你多喝水。 今天天气太热了。 是啊,你多喝水。 明天天气很好,你去学校吗?
86
不去,明天我去医院。 明天天气很好,你去学校吗?
87
不去,明天我去医院。 你身体怎么样?
88
不太好,不爱吃饭。 你身体怎么样?
89
不太好,不爱吃饭。 大卫今天会来吗?
90
他身体不好,不会来。 大卫今天会来吗?
91
他身体不好,不会来。 你昨天上午九点在做什么呢?
92
我在睡觉呢。 你昨天上午九点在做什么呢?
93
我在睡觉呢。 小猫在哪儿?
94
喂,小明在吗?
95
他在打电话呢,你是谁?
96
喂,小明在吗?
97
他在打电话呢,你是谁?
98
昨天上午你去哪儿了?
99
我去学校学汉语了。 昨天上午你去哪儿了?
100
I'm going to school to learn Spanish.
101
You've been to the store for a couple of things?
102
No, I've been to a lot of food.
103
You've been to the store store?
104
No, I bought a lot of vegetables.
105
You saw a lot of vegetables?
106
I saw a car to the hospital.
107
You saw a lot of vegetables?
108
I saw a car to the hospital.
109
These are who clothes?
110
Lili, she bought a lot of clothes.
111
These are who clothes?
112
Lili, she bought a lot of clothes.
113
Is, is王小姐 back here?
114
No, she's a half hour.
115
Is, is王小姐 back here?
116
No, he's a half hour back.
117
What are you doing here?
118
I'm in 2011, two years.
119
What are you doing here?
120
I'm in 2011, two years.
121
What are you doing here?
122
在前面的商店买的。 这些苹果是在哪儿买的?
123
在前面的商店买的。 你爸爸是怎么去商店的?
124
我们一起开车去的。 你爸爸是怎么去商店的?
125
我们一起开车去的。 李老师睡觉了吗?
126
睡了,他是五点睡的。 李老师睡觉了吗?
127
睡了,他是五点睡的。 我们怎么去?
128
小王是坐出租车去的,我们也坐出租车吧。 我们怎么去?
129
小王是坐出租车去的,我们也坐出租车吧。 你女儿在哪儿工作?
130
他在医院工作,他是大夫。 你女儿在哪儿工作?
131
他在医院工作,他是大夫。 你会做中国菜吗?
132
我不会,我妈妈会做。 你会做中国菜吗?
133
我不会,我妈妈会做。 你在北京住哪儿?
134
北京饭店。 你在北京住哪儿?
135
北京饭店。 大卫去哪儿了?
136
他去学车了。 大卫去哪儿了?
137
他去学车了。 老师,谢谢您,再见。 再见。 老师,谢谢您,再见。 再见。 Bye.
138
Bye.
139
Bye.

Giới thiệu bài học này

Bài học này giúp bạn luyện tập khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung thông qua các đoạn hội thoại ngắn phù hợp với trình độ HSK1. Trong video, bạn sẽ nghe và làm quen với các tình huống giao tiếp cơ bản, như giới thiệu bản thân, hỏi tuổi tác và số lượng người trong gia đình. Việc học này rất hữu ích cho những ai muốn cải thiện việc nghe và nói, đặc biệt là khi sử dụng phương pháp shadowspeak để nâng cao khả năng phát âm và phản xạ ngôn ngữ.

Từ vựng và cụm từ chính

  • 你叫什么名字? (Nǐ jiào shénme míngzì?) - Bạn tên là gì?
  • 我叫李悦 (Wǒ jiào Lǐ Yuè) - Tôi tên là Lý Nguyệt.
  • 你家有几口人? (Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?) - Gia đình bạn có bao nhiêu người?
  • 她今年五岁了 (Tā jīnnián wǔ suìle) - Cô ấy năm nay 5 tuổi.
  • 你们的汉语老师今年多大了? (Nǐmen de hànyǔ lǎoshī jīnnián duōdàle?) - Giáo viên tiếng Trung của bạn năm nay bao nhiêu tuổi?
  • 明天你想吃什么? (Míngtiān nǐ xiǎng chī shénme?) - Ngày mai bạn muốn ăn gì?

Mẹo luyện tập

Khi bạn luyện tập với video này, hãy thử áp dụng phương pháp shadowing để nâng cao khả năng ngôn ngữ. Lời khuyên cho bạn là:

  • Nghe và lặp lại từng câu theo đúng ngữ điệu và tốc độ của người nói, điều này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng phản xạ.
  • Bạn có thể sử dụng phần mềm shadowing để ghi âm lại giọng nói của mình và so sánh với giọng nói của người bản ngữ. Điều này sẽ giúp bạn nhận ra những điểm cần cải thiện.
  • Thực hành cả hai cách nói - nói qua lại với bạn bè hoặc gia đình để tăng cường khả năng giao tiếp trong tình huống thực tế.
  • Duy trì thói quen luyện tập hàng ngày, dù chỉ là 10-15 phút sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh chóng trong việc sử dụng ngôn ngữ.

Sử dụng các shadowing site để tìm kiếm thêm các tài liệu luyện tập giao tiếp, điều này sẽ giúp bạn có thêm nhiều cơ hội thực hành và phát triển kỹ năng nói tiếng Trung của mình một cách hiệu quả.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

QR chuyển khoản

Mời chúng tôi một ly cà phê

ShadowingEnglish duy trì miễn phí 100% nhờ sự ủng hộ của các bạn. Chi phí máy chủ và AI rất lớn — một ly cà phê của bạn sẽ tiếp thêm động lực cho chúng tôi! 🙏

Techcombank · MAC TRAN TUNG19036284394017