Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Nothing Is Impossible 🔥 | English Graded Reader | Improve English Fluency & Confidence ✅
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Nothing Is Impossible 🔥”. Video này có 410 câu và 3321 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 24:25. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 136 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| uniform danh từ | /ˈjunɪˌfɔɹm/ | đồng phục |
| laptop danh từ | /ˈlæp.tɑp/ | máy tính xách tay, láp-tóp |
| nod động từ | /nɑd/ | gật đầu, gật |
| lonely tính từ | /ˈloʊnli/ | cô đơn, lẻ loi |
| shake động từ | /ˈʃeɪk/ | lắc, lay |
| internship danh từ | /ˈɪntɜːnʃɪp/ | thực tập |
| awake động từ | /əˈweɪk/ | thức dậy, dậy lên |
| certificate danh từ | /səˈtɪf.ɪ.kɪt/ | giấy chứng nhận |
| noisy tính từ | /ˈnɔɪzi/ | ồn, ầm |
| dusty tính từ | /ˈdʌsti/ | bụi bặm |
| drown động từ | /dɹaʊn/ | dìm |
| greatness danh từ | /ˈɡɹeɪtnəs/ | sự to lớn |
| grease danh từ | /ɡɹis/ | mỡ |
| bleed động từ | /ˈbliːd/ | chảy máu, xuất huyết |
| notebook danh từ | /ˈnoʊtˌbʊk/ | tập, vở |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| give up động từ | đầu hàng | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
| break down động từ | hỏng, hỏng hóc | |
| come back động từ | trở lại, trở về | |
| look up động từ | /ˌlʊk ˈʌp/ | ngước |
| pick up động từ | nhặt, lượm | |
| show off động từ | khoe | |
| shut up | /ʃʌt ʌp/ | câm, câm mồm |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- What did they do right that we didn't?
- Will I ever sit in a car like that?
- I looked up and said, trying to learn code?
- Everything I had worked on?
- You know what I got?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if you give up now, you'll never · If I give up now, I will spend |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was born · wasn't allowed · are meant |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | People who didn · anyone who worked · People who had |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've never seen · I've learned · you've just heard |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 93 dạng rút gọn, ví dụ didn't, don't, wasn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: shake /ˈʃeɪk/, internship /ˈɪntɜːnʃɪp/, shatter /ˈʃætɚ/, casually /ˈkæʒuəli/, foolish /ˈfuː.lɪʃ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: certificate /səˈtɪf.ɪ.kɪt/, documentation /ˌdɑkjəmɛnˈteɪʃən/, exploration /ˌɛkspləˈɹeɪʃən/, motivation /ˈmoʊ.tə.veɪ.ʃən/, destination /dɛstɪˈneɪʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: uniform /ˈjunɪˌfɔɹm/, bulb /ˈbʌlb/, rebuild /ɹiːˈbɪld/, glance /ɡlæns/, adjust /əˈd͡ʒʌst/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: casually /ˈkæʒuəli/, adjust /əˈd͡ʒʌst/, jealous /ˈd͡ʒɛl.əs/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: laptop /ˈlæp.tɑp/, shatter /ˈʃætɚ/, casually /ˈkæʒuəli/, mechanic /mɪˈkænɪk/, glance /ɡlæns/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như uniform, laptop, nod.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






![Are you scared of change? - Motivational video [Feat Peter Dinklage]](https://img.youtube.com/vi/GBz-pwTyxtA/mqdefault.jpg)





