Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Nothing changes if nothing changes.

Đang tạo bài học...
1
I don't want to live in a hole anymore.
2
It makes me feel poor.
3
We are poor, but we're happy.
4
Come see, come saw.
5
Anyway, the views are better above ground.
6
Honey, I'm seven non-fox years old now.
7
My father died at seven and a half.
8
I don't want to live in a hole anymore.
9
And I'm going to do something about it.
10
You cannot change your life unless you change something.
11
If you always do what you always did, you'll always get what you always got.
12
No matter what it is.
13
Many times you say to yourself, I gotta lose weight, I gotta lose weight, I'm too fat.
14
And then you know what?
15
During the day you eat, you eat at night, and the next day you get mad at yourself.
16
Well, what do you want?
17
What do you want?
18
You gotta change something.
19
Fear is never reaching your potential.
20
That's it that always falling short, always quitting before you're done, always procrastinating, always not doing the right thing,
21
and then one day you're an old man, and you look back and go, God, I could have been great.
22
I could have been great.
23
You must get up.
24
Your journey is not over.
25
I can't fight him.
26
He has all my weapons.
27
I have nothing.
28
When you began your journey, you were determined.
29
Nothing could stop you.
30
And now that you are so close, are you willing to give up so easily?
31
It was easier at the beginning.
32
Beginnings are often easier.
33
But think of all that you have accomplished along your journey.
34
I'm gonna have setbacks, I know.
35
But if I'm feeling bad, that doesn't mean I'm doing bad.
36
That doesn't mean I am bad.
37
That doesn't mean that I can't still take some action.
38
Because yeah, nothing changes and nothing changes, man.
39
I'm always waiting for everything to be perfect before I live my life.
40
As soon as these things line up, I'm gonna live my life.
41
I'm never gonna get to that where everything's okay, where everything looks a certain way.
42
And in the meantime, I'm burning the best time I do have available.
43
I'm burning that candle up.
44
I'm burning this candle down and I'm saying as soon as it gets bright enough or warm enough in here,
45
I'm gonna show up.
46
But the candle's getting smaller.
47
What's the point of fighting my way up the mountain when someone else is just going to come up the easy way?
48
There is always going to be someone who does things the easy way.
49
But that should not stop you from doing things the right way.
50
It is your journey, young warrior.
51
Only you decide when it ends.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Nothing changes if nothing changes”. Video này có 51 câu và 452 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:59. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 152 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 90% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
candle danh từ/ˈkæn.dəl/nến, đèn cầy
honey danh từ/ˈhʌni/mật ong
warrior danh từ/ˈwɔɹi.ɚ/chiến sĩ, chiến binh
journey danh từ/ˈd͡ʒɝni/cuộc hành trình
burn động từ/bɝn/đốt, cháy
hole danh từ/hoʊl/lỗ
bright tính từ/ˈbɹaɪ̯t/sáng, sáng sủa
weapon danh từ/ˈwɛp.ən/vũ khí, binh khí

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
get up động từdậy
give up động từđầu hàng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I don't want to live in a hole anymore.
  • We are poor, but we're happy.
  • Honey, I'm seven non-fox years old now.
  • What do you want?
  • I'm gonna have setbacks, I know.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to do · gonna have · gonna live
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis never reaching · I'm doing · I'm always waiting

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 32 dạng rút gọn, ví dụ I'm, gonna, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: candle /ˈkæn.dəl/, procrastinate /pɹoʊˈkɹæs.tə.neɪt/, setback /ˈsɛtbæk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: accomplish /əˈkɑm.plɪʃ/, procrastinate /pɹoʊˈkɹæs.tə.neɪt/, setback /ˈsɛtbæk/, bright /ˈbɹaɪ̯t/, quit /kwɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như candle, honey, warrior.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →