Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: October 23, 2026
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “October 23, 2026”. Video này có 1040 câu và 5115 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 41:18. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 124 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 218 trong 1040 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| lesson danh từ | /ˈlɛs.ən/ | bài, bài học |
| package danh từ | /ˈpæk.ɪd͡ʒ/ | kiện hàng, gói |
| taxi danh từ | /ˈtæksi/ | xe tắc xi, tắc xi |
| cancel động từ | /ˈkæn.sl̩/ | hủy, hủy bỏ |
| passport danh từ | /ˈpæspɔɹt/ | hộ chiếu, giấy thông hành |
| arrive động từ | /əˈɹaɪv/ | đến |
| noon danh từ | /nun/ | trưa, buổi trưa |
| stamp danh từ | /stæmp/ | con dấu, ấn |
| luggage danh từ | /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ | hành lý |
| meal danh từ | /ˈmiːl/ | bữa, bữa cơm |
| gate danh từ | /ˈɡeɪ̯t/ | cổng |
| muscle danh từ | /ˈmʌs.əl/ | cơ, bắp thịt |
| mall danh từ | /mɔːl/ | phố đi bộ |
| menu danh từ | /ˈmɛn.juː/ | thực đơn |
| hobby danh từ | /ˈhɑ.bi/ | sở thích riêng, sở thích |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
| write down động từ | viết ra, ghi xuống | |
| check out động từ | tính tiền, trả phòng | |
| come back động từ | trở lại, trở về | |
| fill out động từ | /fɪl ˈaʊt/ | điền vào, ghi vào |
| pick up động từ | nhặt, lượm |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Do you have a pet?
- What's your phone number?
- Could you help me please?
- Can you repeat that please?
- Can I have a kid's menu?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is closed · is delayed · is lost |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have you been · have been |
| Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing | enjoy listening · love painting · enjoy cooking |
| Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làm | should I take · should I put · should save |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 34 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: thick /θɪk/, bath /bɑːθ/, theater /ˈθi(ə)tɚ/, throat /ˈθɹoʊt/, gather /ˈɡæðɚ/
- Âm “sh” và “zh”: reservation /ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/, delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, dish /dɪʃ/, cashier /kaˈʃɪə/, vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: reservation /ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/, supermarket /ˌsupɚˈmɑɹkət/, vegetarian /vɛ.d͡ʒɪˈtɛ.ɹi.ən/, celebration /ˌsɛl.ɪˈbɹeɪ.ʃən/, examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: passport /ˈpæspɔɹt/, stamp /stæmp/, solve /sɒlv/, collect /ˈkɑlɪkt/, discount /ˈdɪskaʊnt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, luggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/, allergic /əˈlɝ.d͡ʒɪk/, vegetarian /vɛ.d͡ʒɪˈtɛ.ɹi.ən/, stretch /stɹɛt͡ʃ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, taxi /ˈtæksi/, cancel /ˈkæn.sl̩/, passport /ˈpæspɔɹt/, stamp /stæmp/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lesson, package, taxi.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.











