Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Party in the Barn II GSU5

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Party in the Barn It is time for the big party.
2
All the fruits and vegetables are coming.
3
Some live near the barn and some live far away.
4
The farmer put new hay on the floor of the barn.
5
He grew many orange flowers and put them in boxes.
6
Pumpkin plays an old piano.
7
Kiwi, peach, broccoli and watermelon sing.
8
They sing all night long.
9
Tall green cucumber and short red tomato dance.
10
Big yellow banana and small green grape dance too.
11
Banana moves slowly.
12
Grape must move fast.
13
Lettuce and cabbage pull orange to the top of the hill.
14
Cherry rides with orange to the bottom of the hill.
15
Apple, lemon, pear, and potato go to hide.
16
Little black beans go to find them.
17
Pineapple pushes corn on the swing.
18
Onion is dirty and sad.
19
No one wants to play with him.
20
Nice strawberry says, Let's go swimming.
21
Onion smiles.
22
Now he is clean and happy.
23
Melon and carrot cut the pie.
24
All the fruits and vegetables have some to eat.
25
But nobody eats the seeds.
26
Do you know why?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Party in the Barn II GSU5”. Video này có 26 câu và 181 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:15. Người nói nói chậm, khoảng 81 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
barn danh từ[ˈbɑɹn]kho, vựa
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
vegetable danh từ/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/rau
onion danh từ/ˈʌn.jən/hành tây, hành
grape danh từ/ɡɹeɪp/(trái, quả) nho
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
seed danh từ/siːd/hột, hạt
swing động từ/ˈswɪŋ/đu, đung đưa
piano danh từ/piˈænɪː/dương cầm
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
corn danh từ/ˈkɔːn/ngô
cherry danh từ/ˈt͡ʃɛɹi/quả anh đào
farmer danh từ/ˈfɑɹ.mɚ/nông dân
potato danh từ/pəˈteɪ.təʊ/khoai tây
lemon danh từ/ˈlɛmən/chanh

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/, cherry /ˈt͡ʃɛɹi/, peach /ˈpiːt͡ʃ/, cabbage /ˈkæbɪd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: banana /bəˈnænə/, piano /piˈænɪː/, carrot /ˈkæɹət/, cabbage /ˈkæbɪd͡ʒ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: grape /ɡɹeɪp/, seed /siːd/, peach /ˈpiːt͡ʃ/, carrot /ˈkæɹət/, lettuce /ˈlɛt.ɪs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như barn, banana, vegetable.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →