Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Past Continuous Tense Conversation | English Speaking | Learn English

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

110 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to Dialogue Dreams.
2
Hi, Sarah.
3
What were you doing yesterday when I called you?
4
Oh, hey, Mark.
5
I was hiking with my family in the mountains. Was it fun?
6
Yes.
7
The weather was nice.
8
And we were seeing animals, too.
9
What animals?
10
We were seeing deer.
11
and hearing birds singing in the trees. That sounds peaceful.
12
What else did you do?
13
We were taking lots of pictures of the pretty nature, like waterfalls and green trees.
14
I was inside working yesterday.
15
Oh no, you were missing the fun.
16
We were telling stories and laughing a lot.
17
Next time.
18
I want to come with you.
19
Sure.
20
I will tell you when we go again.
21
It will be great to have you hiking and laughing with us.
22
Thanks, Sarah.
23
I will wait for that.
24
Hey sis.
25
What were you doing in the backyard earlier?
26
I was playing with my new puppy.
27
We were running around and chasing a ball.
28
Sounds like a lot of fun.
29
What was the puppy's name again?
30
His name is Max.
31
While we were playing, he was eating non-stop.
32
Cute name.
33
While you were playing with Max, I was inside watching a movie.
34
Really?
35
What movie were you watching?
36
I was watching that new adventure movie we talked about last week.
37
Oh, I remember.
38
While you were watching the movie, Max and I were also snacking on some cookies.
39
Lucky Max.
40
By the way, did you finish your painting project for school?
41
Not yet.
42
Yesterday, I was working on it for hours.
43
I was adding lots of colors to make it vibrant.
44
That's cool.
45
I was studying for my math test most of the day.
46
While you were studying, I was listening to music and humming along.
47
Ha!
48
I guess we both had busy afternoons.
49
Yep.
50
We were both doing our own things.
51
But it was a good day.
52
Definitely.
53
Let's plan something together tomorrow.
54
Sounds like a plan.
55
I will be done with my painting.
56
And you won't be studying all day.
57
Deal.
58
Hi, sweetheart.
59
What were you doing in the living room earlier?
60
Hi, mom.
61
I was playing with my toy cars.
62
I was driving them all around. That sounds like fun.
63
Which cars were you playing with?
64
I was playing with the red one and the blue one.
65
They were racing each other.
66
Wow!
67
That's exciting!
68
While you were playing with your cars, I was cooking dinner in the kitchen.
69
What were you cooking?
70
I was making spaghetti with yummy tomato sauce.
71
Yum!
72
While you were making dinner, I was building a tall tower with my blocks.
73
Impressive.
74
By the way, did you finish your drawing for school?
75
Not yet.
76
Today, I was drawing a big tree with lots of leaves.
77
Sounds creative.
78
I was working on my computer most of the day. While you were working.
79
I was listening to a story on my tablet.
80
That's nice.
81
We both had busy days, didn't we?
82
Yes.
83
But now we're together.
84
And that's the best part.
85
You're right.
86
Let's read a bedtime story and then sleep.
87
Great idea, Mom.
88
I love reading stories with you.
89
And I love reading them with you too, sweetie.
90
Hi there.
91
What were you doing yesterday at 4 p.m.?
92
Hi.
93
At 4 p.m yesterday, I was watching my favorite cartoon on TV.
94
Oh, that sounds fun.
95
What else were you doing while watching TV?
96
I was also eating some popcorn and drinking juice.
97
Nice combo.
98
And why were you wearing your jacket indoors?
99
Because the air conditioning was on, and I was feeling a little cold.
100
Got it.
101
What was your little brother doing during that time?
102
He was playing with his toy cars on the floor.
103
Cute.
104
And what were your parents doing?
105
They were cooking dinner in the kitchen.
106
Yummy.
107
So, while your family was busy, what was your cat doing?
108
My cat was sleeping on the couch, completely ignoring everything.
109
Huh, cats love their naps.
110
What a cozy evening you had.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Mục Tiêu Nói Chuyện Cho Đoạn Video Này

Trong video này, chúng ta sẽ tập trung vào thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense) thông qua một cuộc trò chuyện thú vị giữa hai nhân vật. Mục tiêu chính là giúp bạn phát triển khả năng nói tiếng Anh lưu loát hơn khi mô tả các hành động đang diễn ra trong quá khứ. Bằng cách thực hành với các câu hỏi và câu trả lời trong video, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt cấu trúc ngữ pháp và cách vận dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày.

Ngân Hàng Câu Nói

  • What were you doing yesterday when I called you?
  • I was hiking with my family in the mountains.
  • We were taking lots of pictures of the pretty nature.
  • I was inside working yesterday.
  • While we were playing, he was eating non-stop.
  • I was studying for my math test most of the day.

Các cụm từ trong danh sách này rất hữu ích và có thể được tái sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn hãy ghi nhớ và luyện tập chúng thường xuyên để cải thiện khả năng giao tiếp của mình.

Khắc Phục Những Điểm Yếu Của Bạn

Video này không chỉ giúp bạn làm quen với cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn mà còn giúp cải thiện phát âm và nhịp điệu trong câu nói. Việc luyện tập shadow speech cũng như sử dụng phần mềm shadowing sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc bắt chước âm thanh và cách sử dụng ngôn ngữ tự nhiên hơn. Khi bạn cố gắng nhại lại những gì nhân vật trong video nói, bạn sẽ không chỉ học được từ vựng và ngữ pháp mà còn cảm nhận được nhịp điệu tự nhiên của tiếng Anh.

Hãy thử nghiệm với shadowspeaks bằng cách lặp lại những câu nói trong video. Điều này không chỉ giúp cải thiện phát âm mà còn xây dựng sự tự tin khi giao tiếp. Hãy nhớ rằng, kiên nhẫn và thực hành đều đặn sẽ mang lại kết quả tốt nhất!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere you doing · was hiking · were seeing
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -inglove reading
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill tell · will be · will wait

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →