Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Peppa Pig Learns How To Make Pottery | Peppa And Friends

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

70 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Pottery the monkey.
2
Oh, oh, oh.
3
That means please.
4
Oh, we haven't got a tea set.
5
We could make a tea set out of play clay.
6
Yes.
7
George, can we use a play clay, please?
8
No. Zuzu, Zaza, we need to make a tea set for our tea party.
9
No. You can help us make it.
10
I'll make the teapot.
11
And we'll make the cups.
12
There.
13
Now Monkey can have tea.
14
Oh, this teapot is too soft.
15
Real tea sets aren't soft.
16
My Mummy makes real pots.
17
She does pottery.
18
Ooh.
19
Mummy, can you help us make a tea set, please?
20
With teacups and a teapot that we can put real water in.
21
OK, come with me.
22
This is where Mrs Zebra makes her pottery.
23
Let's make this tea set.
24
What's that?
25
Clay.
26
All pottery starts off like that.
27
But it's soft, like clay clay.
28
We need it to be soft so we can shape it, but later it won't be soft.
29
Mummy Zebra is making a little cup on the potter's wheel.
30
There, one cup.
31
Wow!
32
That looks easy!
33
Would you like to try?
34
Yes, please!
35
It's all slimy!
36
Ah, it's all gone wrong
37
Making a cup on a potter's wheel is not easy
38
There is an easier way to make a cup
39
First, roll the clay into a long worm like this
40
It's a wriggly worm I'm a wriggly worm I'm a wriggly worm I'm made of clay
41
What shall I make today?
42
I'm a wiggly worm.
43
We wrap it round and round like this.
44
It's a bit bumpy.
45
Now I smooth it out with my hands.
46
And I add a handle.
47
It's a cup.
48
Now we have two cups.
49
Yes, but a tea set needs more than two cups.
50
We'll all make cups.
51
Yes.
52
Dinosaur.
53
George has made a dinosaur.
54
George always makes dinosaurs.
55
Oh, what a scary dinosaur.
56
Now we need to bake the tea set in a kiln.
57
A kiln is an oven that cooks the clay and makes it hard.
58
The tea set should be ready.
59
Hooray!
60
Now we paint them.
61
The children are painting the tea set lovely bright colours.
62
The tea set is finished.
63
Now we can have our tea party.
64
There's a cup for everyone.
65
Oh, we forgot to make a teapot.
66
I know, George's dinosaur can be the teapot.
67
Yes, let's fill it with water.
68
This is the best tea set in the world.
69
Everybody knows that all the finest tea sets have a dinosaur in them.
70
Teapot!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Peppa Pig Learns How To Make Pottery”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: tea, cup, clay, teapot, dinosaur. Video này có 70 câu và 418 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:57. Người nói nói chậm, khoảng 106 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
clay danh từ/kleɪ/đất sét, sét
dinosaur danh từ/ˈdaɪnəsoɹ/khủng long
worm danh từ/wɝm/giun, trùn
pottery danh từ/ˈpɑtəɹi/gốm, đồ gốm
monkey danh từ/ˈmʌŋki/khỉ
pot danh từ/pɑt/nồi
scary tính từ/ˈskɛə.ɹi/đáng sợ
wrap động từ/ɹæp/gói, bao
oven danh từ/ˈʌ.vn̩/lò, lò nướng
bake động từ/beɪk/nướng
teapot danh từ/ˈti.pɔt/ấm trà, ấm pha trà
kiln danh từ/kɪln/lò
bumpy tính từ/ˈbʌmpi/gồ ghề
teacup danh từ/ˈtiː.kʌp/chén uống trà

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • George, can we use a play clay, please?
  • Mummy, can you help us make a tea set, please?
  • Let's make this tea set.
  • Would you like to try?
  • What shall I make today?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe best · the finest
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll make · we'll make · won't be
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis making · are painting
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to make · need to bake

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I'm, we'll, aren't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: pot /pɑt/, wrap /ɹæp/, bake /beɪk/, teapot /ˈti.pɔt/, teacup /ˈtiː.kʌp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như clay, dinosaur, worm.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →